Soda Ash Light Jingshen 99,2% – Na₂CO₃ Food Grade Trung Quốc, Bao 40kg


Soda Ash Light Jingshen 99,2% – Na₂CO₃ Food Grade Trung Quốc, Bao 40kg
Soda Ash Light Jingshen 99,2% (Sodium Carbonate – Na₂CO₃) là hóa chất vô cơ có tính kiềm, dạng bột màu trắng, được sử dụng trong xử lý nước công nghiệp, sản xuất chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, thủy tinh, gốm sứ và các quy trình sản xuất hóa chất.
Sodium Carbonate còn được biết đến với tên gọi Natri Cacbonat, Soda Ash, Soda Light hoặc Soda Na₂CO₃. Nhờ khả năng hòa tan trong nước, điều chỉnh pH và phản ứng với các ion gây độ cứng, sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống sản xuất.
Trong ngành thực phẩm, Sodium Carbonate có mã phụ gia INS 500(i) / E500(i) và được sử dụng với những chức năng như điều chỉnh độ acid, kiềm hóa hoặc hỗ trợ tạo xốp theo điều kiện cho phép.
QTChem – qtchem.vn giới thiệu sản phẩm Soda Ash Light Jingshen, hàm lượng công bố tối thiểu 99,2%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 40kg/bao, hướng đến các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, hóa chất và nhà máy công nghiệp tại Phú Mỹ, Đồng Nai, khu vực Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh thành phía Nam.
Sản phẩm được giới thiệu thương mại là Food Grade. Khi sử dụng làm phụ gia thực phẩm, khách hàng cần đối chiếu COA và hồ sơ chất lượng của đúng lô hàng để xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và pháp lý tương ứng.
Liên hệ QTChem để được tư vấn Soda Ash Light Jingshen 99,2%, kiểm tra hồ sơ chất lượng và nhận báo giá theo số lượng đặt hàng.
1. Thông tin sản phẩm Soda Ash Light Jingshen 99,2%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Soda Ash Light Jingshen |
| Tên hóa học | Sodium Carbonate |
| Tên tiếng Việt | Natri Cacbonat |
| Tên gọi khác | Soda Ash Light, Soda Na₂CO₃, Soda Light, Disodium Carbonate |
| Công thức hóa học | Na₂CO₃ |
| Số CAS | 497-19-8 |
| Khối lượng phân tử | 105,99 g/mol |
| Hàm lượng công bố | ≥99,2% |
| Phân loại thương mại | Food Grade – cần xác nhận hồ sơ lô hàng |
| Dạng sản phẩm | Soda Ash Light – dạng nhẹ |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Đặc tính | Tan trong nước, có tính kiềm |
| Thương hiệu | Jingshen |
| Nhà sản xuất cần đối chiếu | Jiangsu Suyan Jingshen Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách đóng gói | 40kg/bao |
| SKU QTChem | SODAFOODTQ |
| Mã phụ gia thực phẩm | INS 500(i) / E500(i) |
| Ứng dụng | Thực phẩm theo cấp phù hợp, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, thủy tinh, giấy và hóa chất công nghiệp |
Lưu ý: Hàm lượng 99,2% là thông tin được công bố trên trang sản phẩm. Tên nhà sản xuất cụ thể, tiêu chuẩn Food Grade và kết quả kiểm nghiệm cần được xác nhận bằng COA, nhãn bao bì cùng hồ sơ sản phẩm thực tế.
2. Soda Ash Light là gì? Tính chất của Sodium Carbonate Na₂CO₃
2.1. Soda Ash Light là gì?
Soda Ash Light là Natri Cacbonat dạng khan, thuộc nhóm muối vô cơ của acid carbonic.
Hóa chất có công thức Na₂CO₃, thường tồn tại ở dạng bột màu trắng và có khả năng hòa tan trong nước.
Khi hòa tan, Sodium Carbonate phân ly thành:
Na₂CO₃ → 2Na⁺ + CO₃²⁻
Ion carbonat có khả năng tham gia cân bằng acid–base và phản ứng với một số ion kim loại trong dung dịch.
Nhờ đặc tính này, Soda Ash Light được ứng dụng rộng rãi trong những quy trình cần bổ sung độ kiềm, điều chỉnh pH và xử lý độ cứng của nước.
2.2. Soda Ash Light và Soda Ash Dense khác nhau như thế nào?
Trên thị trường, Sodium Carbonate dạng khan được cung cấp phổ biến dưới hai dạng thương mại:
- Soda Ash Light: Dạng bột nhẹ, có khối lượng riêng xốp hoặc khối lượng riêng đổ đống tương đối thấp.
- Soda Ash Dense: Dạng hạt đặc hơn, có khối lượng riêng đổ đống cao hơn, thường thuận tiện cho một số công nghệ cấp liệu và vận chuyển.
Hai loại đều có công thức hóa học Na₂CO₃.
Điểm khác biệt quan trọng thường nằm ở đặc tính hạt, khối lượng riêng đổ đống, độ bụi và khả năng xử lý vật liệu trong dây chuyền.
Light không có nghĩa là hàm lượng thấp, và Dense không mặc nhiên có độ tinh khiết cao hơn.
Đối với nhà máy, việc lựa chọn Soda Ash Light hoặc Soda Ash Dense cần dựa trên thiết bị cấp liệu, phương pháp hòa tan, đặc điểm công nghệ và chỉ tiêu chất lượng.
2.3. Tính chất vật lý của Soda Ash Light Na₂CO₃
Các đặc tính cơ bản:
- Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
- Màu sắc: Trắng.
- Mùi: Không có mùi đặc trưng.
- Khối lượng phân tử: 105,99 g/mol.
- Khối lượng riêng của tinh thể: Khoảng 2,53 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 851°C đối với Na₂CO₃ khan.
- Độ hòa tan trong nước: Khoảng 21,7g/100mL nước ở 20°C theo dữ liệu tham khảo.
- Độ pH dung dịch: Có tính kiềm, phụ thuộc nồng độ và nhiệt độ.
- Đặc tính hút ẩm: Có khả năng hấp thụ độ ẩm từ môi trường.
- Khả năng cháy: Không cháy trong điều kiện thông thường.
Dung dịch Sodium Carbonate thường có pH khoảng 11–12 ở những nồng độ sử dụng phù hợp.
Không nên sử dụng một giá trị pH cố định cho tất cả các dung dịch Na₂CO₃ mà không xác định nồng độ và phương pháp đo.
2.4. Tính chất hóa học của Sodium Carbonate
Phản ứng với acid
Sodium Carbonate phản ứng với acid để tạo muối, nước và giải phóng CO₂.
Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + H₂O + CO₂↑
Đây là phản ứng được ứng dụng trong những quy trình trung hòa hóa chất phù hợp.
Phản ứng với muối canxi
Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl
Phản ứng hình thành kết tủa canxi carbonat, là một trong những cơ sở hóa học của việc sử dụng Soda Ash để xử lý độ cứng nước.
Phản ứng với canxi hydroxit
Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → 2NaOH + CaCO₃↓
Phản ứng này có thể được sử dụng trong những quy trình sản xuất hoặc tái sinh kiềm thích hợp.
Cân bằng trong dung dịch nước
CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻
Phản ứng thủy phân ion carbonat tạo ra ion OH⁻, khiến dung dịch Sodium Carbonate có tính kiềm.
3. Thông số kỹ thuật Soda Ash Light Jingshen 99,2%
Đối với khách hàng doanh nghiệp, các thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để lựa chọn đúng nguyên liệu và kiểm soát chất lượng sản xuất.
3.1. Thông số nhận diện sản phẩm
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Product Name | Soda Ash Light |
| Chemical Name | Sodium Carbonate |
| Molecular Formula | Na₂CO₃ |
| CAS Number | 497-19-8 |
| Molecular Weight | 105,99 g/mol |
| Appearance | White crystalline powder |
| Assay | ≥99,2% theo thông tin thương mại |
| Solubility | Soluble in water |
| pH | Alkaline |
| Brand | Jingshen |
| Origin | China |
| Packaging | 40kg/bag |
| Commercial Grade | Food Grade – cần xác nhận hồ sơ |
Thông tin trên không thay thế bản Specification hoặc COA do nhà sản xuất phát hành cho đúng sản phẩm.
3.2. Những chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA
Assay – Hàm lượng Na₂CO₃
Là chỉ tiêu xác định hàm lượng Sodium Carbonate theo phương pháp thử và cơ sở tính được công bố.
Khi so sánh giữa các nhà cung cấp, cần kiểm tra hàm lượng được tính theo mẫu nguyên trạng hay theo chất khô.
Sodium Chloride (NaCl)
Là một trong những thành phần tạp chất có thể được kiểm soát trong Soda Ash thương mại.
Iron (Fe)
Hàm lượng sắt là thông số quan trọng với những ứng dụng yêu cầu kiểm soát màu sắc hoặc độ tinh khiết.
Water Insoluble Matter
Đánh giá phần chất không tan trong nước, có ý nghĩa đối với quy trình pha dung dịch và các hệ thống có yêu cầu lọc.
Loss on Drying / Loss on Heating
Là chỉ tiêu liên quan đến lượng khối lượng mất đi khi gia nhiệt theo điều kiện thử nghiệm được xác định.
Bulk Density – Khối lượng riêng đổ đống
Giúp doanh nghiệp đánh giá sự khác biệt giữa Soda Ash Light và Soda Ash Dense.
Chỉ tiêu này có ý nghĩa đối với vận chuyển, chứa silo, hệ thống định lượng và cấp liệu.
Heavy Metals – Kim loại nặng
Đối với sản phẩm dùng trong thực phẩm hoặc những ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt, cần kiểm soát chì và các tạp chất kim loại liên quan theo tiêu chuẩn phù hợp.
Particle Size Distribution – Phân bố kích thước hạt
Có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo bụi, tốc độ hòa tan và vận hành thiết bị cấp liệu.
3.3. Hàm lượng Na₂CO₃ 99,2% có ý nghĩa gì?
Nếu lô hàng có hàm lượng Na₂CO₃ thực tế đạt 99,2% theo khối lượng sản phẩm, một bao 40kg sẽ chứa lượng Na₂CO₃ tương ứng khoảng 39,68kg.
Tuy nhiên, việc tính toán phải dựa trên kết quả kiểm nghiệm và cách công bố hàm lượng của lô hàng.
Hàm lượng 99,2% không có nghĩa tất cả những thành phần còn lại đều là nước. Phần còn lại có thể bao gồm nhiều loại tạp chất hoặc thành phần khác tùy quy trình sản xuất.
3.4. Tiêu chuẩn Food Grade đối với Sodium Carbonate
Sodium Carbonate – INS 500(i) là phụ gia thực phẩm được nhận diện trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
Tại Việt Nam, QCVN 4-3:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm, chất tạo xốp có quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với Natri Carbonat.
Một số chỉ tiêu tham khảo trong quy chuẩn:
| Chỉ tiêu | Yêu cầu đối với Natri Carbonat |
|---|---|
| Cảm quan | Tinh thể không màu hoặc trắng, dạng hạt hoặc bột tinh thể |
| Định tính | Đạt phép thử nhận diện natri và carbonat |
| Độ tan | Dễ tan trong nước, không tan trong ethanol |
| Hàm lượng Na₂CO₃ | Không thấp hơn 99,0% tính theo chế phẩm khô |
| Giảm khối lượng khi sấy khô – dạng khan | Không quá 2,0% |
| Chì (Pb) | Không quá 2 mg/kg |
Đây là các chỉ tiêu của quy chuẩn tham khảo, không phải kết quả kiểm nghiệm của Soda Ash Light Jingshen do QTChem cung cấp.
Đối với sản phẩm Food Grade, doanh nghiệp cần kiểm tra các yêu cầu pháp lý hiện hành, hồ sơ tự công bố hoặc hồ sơ liên quan thuộc trường hợp áp dụng, COA, nhãn và tiêu chuẩn chất lượng của lô hàng thực tế.
Chỉ tiêu Na₂CO₃ ≥99,2% không đủ để tự kết luận sản phẩm đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu Food Grade.
4. Ứng dụng Soda Ash Light trong ngành thực phẩm
4.1. Sodium Carbonate E500(i) trong sản xuất thực phẩm
Sodium Carbonate được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với vai trò chất điều chỉnh độ acid, chất kiềm hóa và một số chức năng công nghệ khác.
Theo hệ thống mã phụ gia thực phẩm:
Sodium Carbonate: INS 500(i) / E500(i).
Những ứng dụng có thể được xem xét tùy theo quy định và công thức:
- Điều chỉnh pH trong một số sản phẩm thực phẩm.
- Tạo môi trường kiềm phù hợp cho quá trình chế biến.
- Thành phần của một số hệ chất tạo xốp.
- Tham gia điều chỉnh cấu trúc và tính chất công nghệ.
- Thành phần phụ gia theo mục đích sử dụng được phép.
Việc sử dụng phải căn cứ vào từng nhóm thực phẩm, chức năng công nghệ, cấp chất lượng sản phẩm và mức sử dụng theo quy định.
4.2. Ứng dụng trong sản xuất mì và thực phẩm từ tinh bột
Trong một số công thức mì hoặc sản phẩm từ tinh bột, Sodium Carbonate có thể được sử dụng để tạo môi trường kiềm.
Môi trường kiềm có thể ảnh hưởng đến:
- Đặc tính của protein và tinh bột.
- Màu sắc sản phẩm.
- Độ đàn hồi và cấu trúc.
- Cảm quan của thực phẩm.
- Điều kiện chế biến.
Tuy nhiên, công thức và mức sử dụng phải được thiết kế theo công nghệ sản xuất và các quy định áp dụng cho nhóm thực phẩm cụ thể.
4.3. Ứng dụng trong sản xuất bánh và thực phẩm chế biến
Trong những công thức phù hợp, Sodium Carbonate có thể tham gia vào hệ chất tạo xốp hoặc được sử dụng để điều chỉnh độ kiềm.
Sodium Carbonate có tính kiềm cao hơn Sodium Bicarbonate, vì vậy không nên thay thế hai hóa chất theo cùng tỷ lệ.
Đối với sản phẩm bánh, cần đánh giá ảnh hưởng đến màu sắc, cấu trúc, hương vị và pH thành phẩm.
4.4. Ứng dụng trong chế biến thực phẩm khác
Sodium Carbonate có thể được sử dụng trong những công thức thực phẩm phù hợp với phạm vi cho phép.
Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm này được sử dụng tự do cho mọi loại nước giải khát, thịt, thủy sản chế biến hoặc thực phẩm khác.
Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm, cần xác nhận:
- Nhóm thực phẩm được phép sử dụng.
- Chức năng công nghệ.
- Giới hạn sử dụng.
- Tiêu chuẩn nguyên liệu.
- Hồ sơ pháp lý.
- Yêu cầu kiểm soát chất lượng thành phẩm.
Khuyến nghị: Chỉ sử dụng lô Soda Ash Jingshen đã được xác nhận đáp ứng cấp thực phẩm và những yêu cầu chuyên ngành tương ứng.
5. Ứng dụng Soda Ash Light trong xử lý nước công nghiệp
5.1. Soda Ash dùng điều chỉnh pH
Soda Ash Light có tính kiềm nên được sử dụng trong các quy trình cần nâng pH của nước hoặc dung dịch có tính acid.
Các ứng dụng có thể gồm:
- Điều chỉnh pH nước thải công nghiệp.
- Bổ sung độ kiềm.
- Trung hòa một số dòng nước có tính acid.
- Chuẩn bị dung dịch hóa chất.
- Hỗ trợ các công đoạn xử lý nước hóa lý.
Mức tăng pH phụ thuộc vào độ acid, độ kiềm, thành phần nước và lượng hóa chất sử dụng.
Không nên áp dụng một liều Soda Ash cố định cho mọi hệ thống.
5.2. Soda Ash xử lý nước cứng
Nước cứng có chứa các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ ở nồng độ đáng kể.
Trong những quy trình phù hợp, Sodium Carbonate có thể bổ sung ion CO₃²⁻ để tạo kết tủa với canxi.
Phản ứng tiêu biểu:
Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃↓
Kết tủa CaCO₃ được tách ra bằng những công đoạn lắng hoặc lọc.
Đối với magie, hiệu quả xử lý phụ thuộc vào pH, dạng tồn tại của ion và điều kiện phản ứng; trong nhiều quy trình làm mềm nước, cần kết hợp với quá trình kết tủa Mg(OH)₂.
Soda Ash là nguyên liệu được sử dụng trong một số công nghệ làm mềm nước bằng kết tủa hóa học, nhưng cần thiết kế và vận hành đúng điều kiện.
5.3. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải
Đối với các nhà máy xử lý nước thải, Soda Ash có thể được sử dụng trong những công đoạn:
- Điều chỉnh pH trước khi keo tụ.
- Chuẩn bị điều kiện kết tủa.
- Tăng độ kiềm.
- Hỗ trợ ổn định pH trong một số quá trình sinh học.
- Điều chỉnh môi trường cho những phản ứng hóa học phù hợp.
Soda Ash không phải hóa chất keo tụ và không thay thế trực tiếp PAC hoặc Polymer PAM.
Tùy từng hệ thống, Na₂CO₃ có thể được sử dụng phối hợp với những hóa chất khác theo quy trình kỹ thuật.
6. Ứng dụng Soda Ash Light trong những ngành công nghiệp khác
6.1. Ngành sản xuất chất tẩy rửa và bột giặt
Sodium Carbonate được sử dụng rộng rãi làm thành phần trong các công thức chất tẩy rửa.
Một số vai trò:
- Tạo môi trường kiềm.
- Hỗ trợ xử lý một số loại chất bẩn.
- Điều chỉnh pH công thức.
- Làm thành phần builder trong chất tẩy rửa.
- Hỗ trợ giảm ảnh hưởng của độ cứng nước.
Trong các công thức phù hợp, Soda Ash có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của những thành phần chất tẩy rửa.
Tuy nhiên, Sodium Carbonate không thay thế trực tiếp các chất hoạt động bề mặt trong mọi công thức.
6.2. Ngành dệt nhuộm
Soda Ash Light được sử dụng trong nhiều quy trình xử lý dệt nhuộm cần môi trường kiềm.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Điều chỉnh pH bể nhuộm.
- Hỗ trợ một số quá trình nhuộm phản ứng.
- Phục vụ những công đoạn xử lý vải.
- Thành phần trong công thức hóa chất dệt nhuộm.
- Hỗ trợ điều chỉnh tính chất dung dịch công nghệ.
Đối với nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính trên xơ cellulose, môi trường kiềm có thể thúc đẩy những phản ứng cố định thuốc nhuộm theo điều kiện công nghệ.
Liều lượng cần được xác định theo loại thuốc nhuộm, chất liệu vải, nhiệt độ và quy trình sản xuất.
6.3. Ngành sản xuất giấy
Trong ngành giấy, Sodium Carbonate có thể được sử dụng trong các công đoạn xử lý hóa học hoặc điều chỉnh độ kiềm phù hợp.
Vai trò có thể gồm:
- Điều chỉnh pH của dung dịch công nghệ.
- Thành phần trong một số quy trình xử lý hóa chất.
- Hỗ trợ những công đoạn sản xuất có yêu cầu môi trường kiềm.
- Phục vụ một số hệ thống xử lý nước liên quan đến nhà máy giấy.
Việc lựa chọn Soda Ash Light cần căn cứ vào sơ đồ công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng của từng nhà máy.
6.4. Ngành sản xuất thủy tinh
Soda Ash là nguyên liệu cơ bản trong nhiều công thức sản xuất thủy tinh.
Trong phối liệu thủy tinh soda–lime, Sodium Carbonate đóng vai trò nguồn cung cấp Na₂O.
Na₂O là thành phần giúp làm giảm nhiệt độ nóng chảy của phối liệu thủy tinh so với silica nguyên chất, góp phần hỗ trợ quá trình sản xuất.
Tuy nhiên, nhiều nhà máy thủy tinh ưu tiên Soda Ash Dense do đặc tính hạt và yêu cầu công nghệ cấp liệu.
Vì vậy, khi cung ứng cho ngành thủy tinh, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể về Soda Ash Light hoặc Soda Ash Dense.
6.5. Ngành gốm sứ và vật liệu xây dựng
Sodium Carbonate được sử dụng trong một số hệ nguyên liệu gốm sứ và vật liệu vô cơ.
Vai trò có thể bao gồm:
- Điều chỉnh tính chất dung dịch phối liệu.
- Tham gia các phản ứng hóa học.
- Làm nguyên liệu cho một số công thức men.
- Phục vụ những quy trình sản xuất vật liệu chuyên dụng.
Tỷ lệ sử dụng phải được xác định theo thành phần khoáng, công nghệ và yêu cầu sản phẩm.
6.6. Công nghiệp hóa chất
Soda Ash Light còn là nguyên liệu trong nhiều quy trình sản xuất hóa chất.
Các ứng dụng có thể liên quan đến:
- Sản xuất các muối natri.
- Tổng hợp hóa chất vô cơ.
- Điều chỉnh pH.
- Trung hòa dung dịch acid.
- Tạo kết tủa carbonat.
- Xử lý và tái sinh hóa chất trong những hệ công nghệ phù hợp.
7. So sánh Soda Ash Light, Soda Ash Dense và Sodium Bicarbonate
7.1. Soda Ash Light và Soda Ash Dense
| Tiêu chí | Soda Ash Light | Soda Ash Dense |
|---|---|---|
| Công thức | Na₂CO₃ | Na₂CO₃ |
| CAS | 497-19-8 | 497-19-8 |
| Trạng thái | Thường dạng bột nhẹ | Thường dạng hạt đặc |
| Khối lượng riêng đổ đống | Thấp hơn | Cao hơn |
| Đặc tính cấp liệu | Cần xem xét khả năng tạo bụi | Có thể thuận lợi hơn trong một số hệ cấp liệu |
| Ứng dụng | Xử lý nước, hóa chất, chất tẩy rửa, dệt nhuộm | Thủy tinh và nhiều ngành công nghiệp khác |
| Độ tinh khiết | Theo COA từng cấp | Theo COA từng cấp |
Hai loại có thể khác nhau về khối lượng riêng đổ đống và kích thước hạt, nhưng không mặc định khác nhau về công thức hóa học.
7.2. Soda Ash Na₂CO₃ và Baking Soda NaHCO₃
| Tiêu chí | Sodium Carbonate | Sodium Bicarbonate |
|---|---|---|
| Tên thông dụng | Soda Ash | Baking Soda |
| Công thức | Na₂CO₃ | NaHCO₃ |
| CAS | 497-19-8 | 144-55-8 |
| Khối lượng mol | 105,99 g/mol | 84,01 g/mol |
| Tính kiềm dung dịch | Mạnh hơn | Kiềm nhẹ |
| Mã phụ gia thực phẩm | INS 500(i) | INS 500(ii) |
| Ứng dụng nổi bật | Điều chỉnh pH, làm mềm nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm | Bổ sung bicarbonat, chất tạo xốp, điều chỉnh độ kiềm |
| Có thể thay thế trực tiếp? | Không | Không |
Đặc biệt: Soda Ash Light Na₂CO₃ không phải Baking Soda NaHCO₃.
Khi mua nguyên liệu phục vụ thực phẩm hoặc xử lý nước, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng công thức, số CAS và mã phụ gia.
7.3. Food Grade và Industrial Grade khác nhau thế nào?
Food Grade là cấp sản phẩm được sản xuất và kiểm soát để đáp ứng những yêu cầu áp dụng đối với nguyên liệu hoặc phụ gia thực phẩm.
Industrial Grade là cấp sản phẩm phục vụ những yêu cầu kỹ thuật của các ngành công nghiệp.
Hai cấp này có thể khác nhau về:
- Tiêu chuẩn tạp chất.
- Giới hạn kim loại nặng.
- Quy trình quản lý chất lượng.
- Yêu cầu vệ sinh.
- Hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
- Bao bì tiếp xúc trực tiếp.
- Chứng từ pháp lý.
Cùng có hàm lượng Na₂CO₃ 99,2% không có nghĩa hai sản phẩm đương nhiên cùng cấp Food Grade.
Tương tự, một sản phẩm được giới thiệu Food Grade cũng không mặc nhiên được phép sử dụng trong mọi nhóm thực phẩm hoặc với mọi liều lượng.
8. Quy cách đóng gói, bảo quản và an toàn sử dụng
8.1. Quy cách Soda Ash Light Jingshen
Quy cách: 40kg/bao.
Quy cách bao 40kg phù hợp cho hoạt động cung ứng nguyên liệu theo lô và sử dụng trong nhà máy có nhu cầu định kỳ.
Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Tên sản phẩm và mã hàng.
- Thương hiệu Jingshen.
- Hàm lượng công bố.
- Khối lượng tịnh 40kg.
- Nhà sản xuất và xuất xứ.
- Số lô sản xuất.
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
- Tình trạng bao bì.
8.2. Hướng dẫn bảo quản Soda Ash Light
Soda Ash Light có khả năng hút ẩm và có thể bị vón cục khi bảo quản trong điều kiện không phù hợp.
Khuyến nghị:
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát.
- Tránh nước mưa và môi trường có độ ẩm cao.
- Giữ kín bao bì khi chưa sử dụng.
- Xếp hàng trên pallet.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với acid.
- Tránh nhiễm bẩn trong quá trình lưu kho.
- Đóng kín bao sau khi mở.
Đối với sản phẩm Food Grade, cần kiểm soát điều kiện kho bãi và nguy cơ nhiễm chéo theo yêu cầu vệ sinh nguyên liệu.
8.3. An toàn khi sử dụng Sodium Carbonate
Dung dịch Na₂CO₃ có tính kiềm và có thể gây kích ứng mắt.
Trong quá trình thao tác, cần:
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Mang găng tay phù hợp.
- Hạn chế phát tán bụi.
- Bố trí thông gió tại khu vực cân và nạp liệu.
- Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Không trộn hóa chất với acid trong thiết bị kín nếu không kiểm soát khí CO₂ sinh ra.
- Sử dụng bồn và thiết bị có vật liệu tương thích.
- Tuân thủ SDS và quy trình an toàn tại nhà máy.
Nếu hóa chất bắn vào mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch liên tục và thực hiện hướng dẫn sơ cứu trong SDS; yêu cầu hỗ trợ y tế khi cần thiết.
9. Cung cấp Soda Ash Light Jingshen 99,2% tại Phú Mỹ, Đồng Nai và TP.HCM
QTChem tiếp nhận nhu cầu tìm nguồn cung và báo giá Soda Ash Light Jingshen Trung Quốc, Na₂CO₃ 99,2%, bao 40kg cho các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa và hóa chất công nghiệp.
9.1. Khu vực Phú Mỹ và Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây
Các địa bàn khách hàng mục tiêu:
- KCN Phú Mỹ.
- KCN Mỹ Xuân.
- KCN Châu Đức.
- Khu vực công nghiệp Châu Pha.
- KCN Đông Xuyên.
Đối với nhà máy sử dụng Soda Ash định kỳ, khách hàng có thể cung cấp mức tiêu thụ dự kiến để QTChem kiểm tra phương án cung ứng.
9.2. Khu vực Đồng Nai
QTChem hướng đến phục vụ các doanh nghiệp tại:
- KCN Gò Dầu.
- Các khu công nghiệp lân cận.
- Nhà máy dệt nhuộm và xử lý nước.
- Doanh nghiệp sản xuất chất tẩy rửa.
- Nhà máy sản xuất hóa chất và phụ gia.
9.3. Khu vực Bình Dương trước đây và TP.HCM
Các địa bàn mục tiêu gồm:
- KCN Nam Tân Uyên.
- KCN Tân Tạo.
- Những khu vực tập trung nhà máy sản xuất thực phẩm và hóa chất.
- Các doanh nghiệp xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Khách hàng có thể gửi yêu cầu về số lượng, cấp chất lượng, địa điểm giao nhận và chứng từ để được kiểm tra nguồn cung và báo giá phù hợp.
Khả năng cung ứng và thời gian giao hàng cần được xác nhận theo từng đơn hàng thực tế.
10. Báo giá Soda Ash Light Jingshen 99,2% – Bao 40kg
Giá Soda Ash Light Jingshen 99,2% có thể thay đổi theo tình hình nguyên liệu, nhà sản xuất, cấp chất lượng, số lượng đặt hàng và điều kiện vận chuyển.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nên lựa chọn nguyên liệu dựa trên khả năng đáp ứng công thức, yêu cầu kỹ thuật và tổng chi phí sử dụng.
10.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá Soda Ash
- Hàm lượng Na₂CO₃.
- Cấp Food Grade hoặc Industrial Grade.
- Thương hiệu và nhà sản xuất.
- Đặc tính dạng Light hoặc Dense.
- Chỉ tiêu tạp chất.
- Quy cách đóng gói.
- Khối lượng mua.
- Tần suất đặt hàng.
- Địa điểm giao nhận.
- Yêu cầu chứng từ và kiểm nghiệm.
10.2. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá
- Tên sản phẩm: Soda Ash Light Jingshen.
- Công thức: Na₂CO₃.
- Hàm lượng: Tối thiểu 99,2% hoặc theo tiêu chuẩn yêu cầu.
- Cấp chất lượng: Food Grade hoặc cấp khác.
- Quy cách: 40kg/bao.
- Số lượng đặt hàng.
- Nhu cầu sử dụng hằng tháng.
- Mục đích sử dụng.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, TDS, SDS và các hồ sơ liên quan.
QTChem tiếp nhận thông tin để kiểm tra sản phẩm, nguồn cung và điều kiện thương mại trước khi xác nhận đơn hàng.
11. Câu hỏi thường gặp về Soda Ash Light Jingshen (FAQ)
Soda Ash Light là gì?
Soda Ash Light là Sodium Carbonate Na₂CO₃ dạng nhẹ, có tính kiềm và tan trong nước. Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, thủy tinh và nhiều ngành công nghiệp.
Soda Ash Light Jingshen có hàm lượng bao nhiêu?
Sản phẩm được QTChem giới thiệu với hàm lượng Na₂CO₃ tối thiểu 99,2%. Cần đối chiếu COA của đúng lô hàng.
Soda Ash Light Jingshen có phải Food Grade không?
Trang sản phẩm đang giới thiệu cấp Food Grade. Tuy nhiên, khách hàng cần kiểm tra hồ sơ chất lượng, tiêu chuẩn áp dụng và chứng từ sản phẩm trước khi sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Soda Ash Light có phải Baking Soda không?
Không. Soda Ash là Sodium Carbonate Na₂CO₃, còn Baking Soda là Sodium Bicarbonate NaHCO₃. Hai hóa chất có công thức và tính chất khác nhau.
Soda Ash Light có mã phụ gia thực phẩm gì?
Sodium Carbonate có mã INS 500(i), tương ứng E500(i) trong hệ thống mã E. Sodium Bicarbonate có mã INS 500(ii).
Soda Ash Light có dùng xử lý nước thải được không?
Có. Soda Ash được sử dụng trong một số quy trình điều chỉnh pH, bổ sung độ kiềm và xử lý độ cứng nước. Liều lượng cần được xác định theo đặc điểm nước thực tế.
Soda Ash Light và Soda Ash Dense khác nhau như thế nào?
Cả hai đều có công thức Na₂CO₃. Khác biệt chủ yếu thường nằm ở kích thước hạt, khối lượng riêng đổ đống và đặc tính cấp liệu.
Soda Ash có làm mềm nước không?
Có thể. Ion carbonat có khả năng tạo kết tủa với ion canxi trong điều kiện phù hợp, giúp hỗ trợ giảm độ cứng nước khi kết hợp với công đoạn tách cặn.
Soda Ash Light Jingshen được đóng gói bao nhiêu kg?
Sản phẩm QTChem đang giới thiệu có quy cách 40kg/bao.
Có thể thay Soda Ash bằng NaOH không?
Không nên thay thế trực tiếp khi chưa tính toán và thử nghiệm lại công thức. Hai hóa chất có tính kiềm, khả năng phản ứng và tác động đến hệ xử lý khác nhau.
Mua Soda Ash Light Jingshen tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương như thế nào?
Doanh nghiệp có thể liên hệ QTChem, cung cấp khối lượng đặt hàng, cấp chất lượng yêu cầu và địa điểm giao nhận để được kiểm tra nguồn cung và báo giá.
12. Liên hệ QTChem – Tư vấn và báo giá Soda Ash Light Jingshen
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Soda Ash Light Jingshen 99,2% – Na₂CO₃, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 40kg/bao, hãy liên hệ QTChem để trao đổi nhu cầu kỹ thuật và điều kiện mua hàng.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị liên hệ theo bài gốc: Công ty TNHH TM DV XNK Quyết Tâm
- Hotline: 0328.492.642 – 0798.279.088
- Email: ctyxnk.quyettam@gmail.com
- Website: https://qtchem.vn/
- Facebook: https://facebook.com/xnkquyettam
QTChem – Kết nối nguồn cung hóa chất và nguyên liệu công nghiệp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.
Sản phẩm hóa chất liên quan
Sodium Bicarbonate NaHCO₃ – Trung Quốc, bao 25kg
Hóa chất có tính kiềm nhẹ, được sử dụng trong xử lý nước và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
https://qtchem.vn/san-pham/sodium-bicarbonate-nahco3-baking-soda-bot-no/
Soda Ash Light Jingshen Trung Quốc – Trang sản phẩm khác
Sản phẩm Natri Cacbonat 99,2%, quy cách 40kg/bao đang được giới thiệu tại QTChem.
https://qtchem.vn/san-pham/soda-ash-light-992-na2co3-jingshen-tq/
Hai sản phẩm Na₂CO₃ và NaHCO₃ có thành phần và chức năng khác nhau. Cần lựa chọn theo yêu cầu công nghệ.

Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade ở đâu, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Bà Rịa Vũng Tàu, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại KCN Châu Đức, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại KCN Phú Mỹ, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại KCN Đất Đỏ, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại KCN Long Thành, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại KCN Đông Xuyên , Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Vũng Tàu, Mua đường Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Thị xã Phú Mỹ, Mua đường Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Đồng Nai, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp Châu Đức Suối Nghệ, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp Gò Dầu, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp Cái Mép, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp Long Sơn, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp KCN Lộc An – Bình Sơn, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp KCN Long Đức, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp KCN An Phước, Mua Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade tại Khu công nghiệp KCN Nhơn Trạch














