Hóa chất dệt nhuộm

Hiển thị tất cả 3 kết quả

  • Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na

    Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na

    Thông tin sản phẩm EDTA 2Na Jackchem

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm EDTA 2 Muối – EDTA 2Na
    Tên tiếng Anh Disodium EDTA Dihydrate
    Tên hóa học Disodium Ethylenediaminetetraacetate Dihydrate
    Tên gọi khác EDTA 2Na, EDTA Disodium Salt, EDTA-2Na·2H₂O
    Công thức hóa học C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
    Số CAS 6381-92-6
    Khối lượng phân tử 372,24 g/mol
    Hàm lượng theo TDS ≥99%
    Nhà sản xuất Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd.
    Xuất xứ Trung Quốc
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Đặc tính Tan trong nước, có khả năng tạo phức với ion kim loại
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU EDTA2NA
    Nhóm sản phẩm Hóa chất xử lý nước, hóa chất công nghiệp
    Ứng dụng Xử lý nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xi mạ, phân bón và thủy sản theo yêu cầu kỹ thuật

    Lưu ý: EDTA 2Na trong bài này được xác định theo dạng Disodium EDTA Dihydrate – muối EDTA dinatri ngậm 2 nước. Hàm lượng và các chỉ tiêu của từng lô hàng phải được đối chiếu với COA thực tế.

     

  • Muối Sodium Sunfat Na2SO4 – Sateri TQ

    Thông tin sản phẩm Natri Sunfat Na₂SO₄ 99%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Muối Natri Sunfat 99%
    Tên tiếng Anh Sodium Sulfate Anhydrous
    Tên gọi khác Sodium Sulphate, Sodium Sulfate, Natri Sunphat, Natri Sulfat, Disodium Sulfate
    Công thức hóa học Na₂SO₄
    Số CAS 7757-82-6
    Khối lượng phân tử 142,04 g/mol
    Hàm lượng công bố 99%
    Trạng thái Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể
    Ngoại quan Màu trắng
    Mùi Không có mùi đặc trưng
    Độ hòa tan Tan trong nước
    Đặc tính Muối vô cơ tương đối ổn định
    Dạng sản phẩm Natri Sunfat khan
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách theo thông tin mới 50kg/bao – cần xác nhận
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và COA
    Ứng dụng Bột giặt, dệt nhuộm, giấy, thủy tinh và công nghiệp hóa chất
  • Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade

    Soda Ash Light 99,2% – Na2CO3 – Jingshen (Food Grade)

    Thông tin sản phẩm Soda Ash Light Jingshen 99,2%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Soda Ash Light Jingshen
    Tên hóa học Sodium Carbonate
    Tên tiếng Việt Natri Cacbonat
    Tên gọi khác Soda Ash Light, Soda Na₂CO₃, Soda Light, Disodium Carbonate
    Công thức hóa học Na₂CO₃
    Số CAS 497-19-8
    Khối lượng phân tử 105,99 g/mol
    Hàm lượng công bố ≥99,2%
    Phân loại thương mại Food Grade – cần xác nhận hồ sơ lô hàng
    Dạng sản phẩm Soda Ash Light – dạng nhẹ
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Đặc tính Tan trong nước, có tính kiềm
    Thương hiệu Jingshen
    Nhà sản xuất cần đối chiếu Jiangsu Suyan Jingshen Co., Ltd.
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 40kg/bao
    SKU QTChem SODAFOODTQ
    Mã phụ gia thực phẩm INS 500(i) / E500(i)
    Ứng dụng Thực phẩm theo cấp phù hợp, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, thủy tinh, giấy và hóa chất công nghiệp

    Lưu ý: Hàm lượng 99,2% là thông tin được công bố trên trang sản phẩm. Tên nhà sản xuất cụ thể, tiêu chuẩn Food Grade và kết quả kiểm nghiệm cần được xác nhận bằng COA, nhãn bao bì cùng hồ sơ sản phẩm thực tế