Hóa chất công nghiệp
Hiển thị tất cả 11 kết quả
-
Acid L-Glutamic Trung Quốc – L-Glutamic Acid E620, CAS 56-86-0, 25kg/thùng
Thông tin sản phẩm Acid L-Glutamic
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Acid L-Glutamic Tên tiếng Anh L-Glutamic Acid Tên gọi khác Axit L-Glutamic, Glutamic Acid, L-2-Aminopentanedioic Acid Ký hiệu amino acid Glu hoặc E Công thức hóa học C₅H₉NO₄ Công thức cấu tạo thu gọn HOOC–CH(NH₂)–CH₂–CH₂–COOH Số CAS 56-86-0 Khối lượng phân tử 147,13 g/mol Mã phụ gia thực phẩm của Glutamic Acid E620 Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng Xuất xứ sản phẩm giới thiệu Trung Quốc Quy cách đóng gói 25kg/thùng Nhà sản xuất Cần xác nhận theo nhãn và COA Hàm lượng Cần xác nhận theo COA SKU QTChem Glutamic Danh mục Nguyên liệu hóa chất, phụ gia và amino acid Ứng dụng Sản xuất chất điều vị, hóa chất sinh học, lên men và nguyên liệu công nghiệp Lưu ý: Mã E620 mô tả L-Glutamic Acid trong hệ thống phụ gia thực phẩm. Việc một hợp chất có mã phụ gia không đồng nghĩa mọi lô hàng thương mại đều đạt cấp thực phẩm.
Đối với nguyên liệu dùng trực tiếp trong sản xuất thực phẩm, khách hàng cần kiểm tra hồ sơ chất lượng và điều kiện pháp lý phù hợp
-
Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na
Thông tin sản phẩm EDTA 2Na Jackchem
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm EDTA 2 Muối – EDTA 2Na Tên tiếng Anh Disodium EDTA Dihydrate Tên hóa học Disodium Ethylenediaminetetraacetate Dihydrate Tên gọi khác EDTA 2Na, EDTA Disodium Salt, EDTA-2Na·2H₂O Công thức hóa học C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O Số CAS 6381-92-6 Khối lượng phân tử 372,24 g/mol Hàm lượng theo TDS ≥99% Nhà sản xuất Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. Xuất xứ Trung Quốc Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Đặc tính Tan trong nước, có khả năng tạo phức với ion kim loại Quy cách đóng gói 25kg/bao SKU EDTA2NA Nhóm sản phẩm Hóa chất xử lý nước, hóa chất công nghiệp Ứng dụng Xử lý nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xi mạ, phân bón và thủy sản theo yêu cầu kỹ thuật Lưu ý: EDTA 2Na trong bài này được xác định theo dạng Disodium EDTA Dihydrate – muối EDTA dinatri ngậm 2 nước. Hàm lượng và các chỉ tiêu của từng lô hàng phải được đối chiếu với COA thực tế.
-
K2HPO4 (DKP) – DiPotassium Hydrogen Phosphate K2HPO4 98%, Trung Quốc, 25kg/bao
Thông tin sản phẩm K₂HPO₄ – Dipotassium Hydrogen Phosphate
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Dipotassium Hydrogen Phosphate Tên tiếng Việt Dikali Hydro Photphat Tên gọi khác Dipotassium Phosphate, DKP, Potassium Phosphate Dibasic Dạng sản phẩm hiện được giới thiệu Dipotassium Phosphate Trihydrate Công thức hóa học K₂HPO₄·3H₂O Công thức muối khan tương ứng K₂HPO₄ Số CAS dạng ngậm 3 nước 16788-57-1 Số CAS dạng khan 7758-11-4 Khối lượng mol dạng ngậm 3 nước 228,22 g/mol Hàm lượng công bố 98% – cần xác nhận bằng COA Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng Độ hòa tan Tan tốt trong nước Xuất xứ Trung Quốc Quy cách đóng gói 25kg/bao SKU K2HPO4 Ứng dụng Phân bón, chất đệm pH, công nghiệp hóa chất, lên men và ứng dụng chuyên dụng Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Sản phẩm dạng K₂HPO₄·3H₂O có khối lượng mol khác với K₂HPO₄ khan. Khi mua nguyên liệu theo hàm lượng hoạt chất, khách hàng cần xác nhận sản phẩm thuộc dạng nào để tránh sai lệch về định lượng.
-
Muối Sodium Sunfat Na2SO4 – Sateri TQ
Thông tin sản phẩm Natri Sunfat Na₂SO₄ 99%
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Muối Natri Sunfat 99% Tên tiếng Anh Sodium Sulfate Anhydrous Tên gọi khác Sodium Sulphate, Sodium Sulfate, Natri Sunphat, Natri Sulfat, Disodium Sulfate Công thức hóa học Na₂SO₄ Số CAS 7757-82-6 Khối lượng phân tử 142,04 g/mol Hàm lượng công bố 99% Trạng thái Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể Ngoại quan Màu trắng Mùi Không có mùi đặc trưng Độ hòa tan Tan trong nước Đặc tính Muối vô cơ tương đối ổn định Dạng sản phẩm Natri Sunfat khan Xuất xứ Trung Quốc Quy cách theo thông tin mới 50kg/bao – cần xác nhận Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và COA Ứng dụng Bột giặt, dệt nhuộm, giấy, thủy tinh và công nghiệp hóa chất -
Nước Cất Phòng Thí Nghiệm
Thông tin sản phẩm Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Nước cất H₂O tinh khiết Tên tiếng Anh Distilled Water Tên gọi khác Nước cất công nghiệp, nước cất H₂O Công thức hóa học H₂O Số CAS 7732-18-5 Khối lượng phân tử 18,015 g/mol Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu Mùi Không mùi đặc trưng Quy cách đóng gói Can 30 lít Nhóm sản phẩm Nước cất và nước tinh khiết công nghiệp Ứng dụng Pha chế hóa chất, phòng thí nghiệm, ắc quy, xi mạ và sản xuất công nghiệp Tiêu chuẩn chất lượng Cần xác nhận theo phiếu kiểm nghiệm của sản phẩm Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và hồ sơ lô hàng Lưu ý: Chất lượng nước cất cần được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế như độ dẫn điện, độ pH, cặn hòa tan và các tạp chất liên quan. Quy cách can 30 lít không quyết định cấp độ tinh khiết của nước.
-
PAC 10% dung dịch – Poly Aluminium Chloride | Quy cách: Bồn – Tank
Thông tin sản phẩm PAC 10% dung dịch
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm PAC 10% dung dịch Tên tiếng Anh Poly Aluminium Chloride 10% Tên gọi khác PAC lỏng 10%, PAC dung dịch, phèn PAC, Polyaluminium Chloride Nhóm hóa chất Chất keo tụ vô cơ Công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ CAS tham khảo 1327-41-9 Trạng thái Dung dịch lỏng Ngoại quan thông thường Màu vàng nhạt đến vàng Cấp sản phẩm PAC 10% Chỉ tiêu hàm lượng Cần xác nhận theo % Al₂O₃ trên COA Đặc tính Có tính acid, hỗ trợ quá trình keo tụ Quy cách cung ứng Bồn – Tank Mã sản phẩm PAC10-17 Danh mục Hóa chất xử lý nước Ứng dụng Nước thải công nghiệp, nước cấp, xử lý độ đục, keo tụ và tạo bông Lưu ý: Trong ngành xử lý nước, tên gọi PAC 10% thường được sử dụng để chỉ sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ danh nghĩa khoảng 10% theo khối lượng.
-
PVP K30 (Povidone K30 – POLYVINYLPYRROLIDONE)
Thông tin sản phẩm PVP K30 – Polyvinylpyrrolidone
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm PVP K30 Tên tiếng Anh Polyvinylpyrrolidone K30 Tên gọi khác Povidone K30, Polyvidone, PVP K-30 Tên INCI PVP Công thức tổng quát (C₆H₉NO)ₙ Số CAS 9003-39-8 Nhóm hóa chất Polymer tan trong nước, không ion Nhà sản xuất theo thông tin sản phẩm CNSG Anhui Hong Sifang Co., Ltd. Xuất xứ Trung Quốc Ngoại quan Bột màu trắng đến trắng ngà Chỉ số K danh nghĩa K30 K-value tham khảo 27–32,4 Đặc tính Tan trong nước, tạo màng, kết dính, hỗ trợ phân tán Quy cách đóng gói Xác nhận theo bao bì thực tế Ứng dụng Mỹ phẩm, chất kết dính, sơn phủ, dệt nhuộm và hóa chất công nghiệp Những thông số kỹ thuật tham khảo cần được xác nhận theo TDS và COA của đúng sản phẩm, đúng lô hàng.
-
Sáp Paraffin Wax 58, Kunlun 50kg/bao
Thông tin sản phẩm Sáp Paraffin Wax 58 Kunlun
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Sáp Paraffin Wax 58 Tên tiếng Anh Paraffin Wax 58/60 Thương hiệu Kunlun Xuất xứ Trung Quốc CAS tham khảo của paraffin wax 8002-74-2 Khoảng nhiệt độ nóng chảy 58–60°C Ngoại quan Sáp rắn màu trắng, dạng khối Mùi Gần như không mùi Quy cách đóng gói 50kg/bao Ứng dụng chính Sản xuất nến, vật liệu phủ, giấy sáp, cao su và sản phẩm công nghiệp Sáp Paraffin Wax 58 Kunlun là một trong những lựa chọn nguyên liệu dành cho doanh nghiệp cần sản phẩm có khoảng nhiệt độ nóng chảy tương đối ổn định và phù hợp với quy trình gia công sử dụng sáp.
-
Soda Ash Light 99,2% – Na2CO3 – Jingshen (Food Grade)
Thông tin sản phẩm Soda Ash Light Jingshen 99,2%
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Soda Ash Light Jingshen Tên hóa học Sodium Carbonate Tên tiếng Việt Natri Cacbonat Tên gọi khác Soda Ash Light, Soda Na₂CO₃, Soda Light, Disodium Carbonate Công thức hóa học Na₂CO₃ Số CAS 497-19-8 Khối lượng phân tử 105,99 g/mol Hàm lượng công bố ≥99,2% Phân loại thương mại Food Grade – cần xác nhận hồ sơ lô hàng Dạng sản phẩm Soda Ash Light – dạng nhẹ Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Đặc tính Tan trong nước, có tính kiềm Thương hiệu Jingshen Nhà sản xuất cần đối chiếu Jiangsu Suyan Jingshen Co., Ltd. Xuất xứ Trung Quốc Quy cách đóng gói 40kg/bao SKU QTChem SODAFOODTQ Mã phụ gia thực phẩm INS 500(i) / E500(i) Ứng dụng Thực phẩm theo cấp phù hợp, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, thủy tinh, giấy và hóa chất công nghiệp Lưu ý: Hàm lượng 99,2% là thông tin được công bố trên trang sản phẩm. Tên nhà sản xuất cụ thể, tiêu chuẩn Food Grade và kết quả kiểm nghiệm cần được xác nhận bằng COA, nhãn bao bì cùng hồ sơ sản phẩm thực tế
-
Sodium Bicarbonate – NaHCO3 (baking soda, bột nở)
Thông tin sản phẩm Sodium Bicarbonate NaHCO₃
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Sodium Bicarbonate Tên tiếng Việt Natri Bicarbonat Tên tiếng Anh khác Sodium Hydrogen Carbonate Tên gọi thông dụng Baking Soda, Bicarbonate of Soda, Natri Hydrocacbonat, Muối nở Công thức hóa học NaHCO₃ Số CAS 144-55-8 Khối lượng phân tử 84,01 g/mol Hàm lượng công bố trên website 99–100%, cần đối chiếu COA Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Mùi Không có mùi đặc trưng Đặc tính Tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ Xuất xứ Trung Quốc Quy cách đóng gói 25kg/bao SKU NaHCO3 Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và chứng từ lô hàng Nhóm sản phẩm Hóa chất vô cơ, hóa chất xử lý nước Ứng dụng Xử lý nước, trung hòa acid, chất tẩy rửa, xử lý khí thải, sản xuất công nghiệp Lưu ý kỹ thuật: Sodium Bicarbonate có công thức NaHCO₃, không phải Sodium Carbonate Monohydrate (Na₂CO₃·H₂O).











