Hóa chất công nghiệp

Hiển thị tất cả 11 kết quả

  • L-Glutamic Acid

    Acid L-Glutamic Trung Quốc – L-Glutamic Acid E620, CAS 56-86-0, 25kg/thùng

    Thông tin sản phẩm Acid L-Glutamic

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Acid L-Glutamic
    Tên tiếng Anh L-Glutamic Acid
    Tên gọi khác Axit L-Glutamic, Glutamic Acid, L-2-Aminopentanedioic Acid
    Ký hiệu amino acid Glu hoặc E
    Công thức hóa học C₅H₉NO₄
    Công thức cấu tạo thu gọn HOOC–CH(NH₂)–CH₂–CH₂–COOH
    Số CAS 56-86-0
    Khối lượng phân tử 147,13 g/mol
    Mã phụ gia thực phẩm của Glutamic Acid E620
    Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng
    Xuất xứ sản phẩm giới thiệu Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/thùng
    Nhà sản xuất Cần xác nhận theo nhãn và COA
    Hàm lượng Cần xác nhận theo COA
    SKU QTChem Glutamic
    Danh mục Nguyên liệu hóa chất, phụ gia và amino acid
    Ứng dụng Sản xuất chất điều vị, hóa chất sinh học, lên men và nguyên liệu công nghiệp

    Lưu ý: Mã E620 mô tả L-Glutamic Acid trong hệ thống phụ gia thực phẩm. Việc một hợp chất có mã phụ gia không đồng nghĩa mọi lô hàng thương mại đều đạt cấp thực phẩm.

    Đối với nguyên liệu dùng trực tiếp trong sản xuất thực phẩm, khách hàng cần kiểm tra hồ sơ chất lượng và điều kiện pháp lý phù hợp

  • Barium chloride BaCl2 99% TQ, 25kg/bao

    Thông tin sản phẩm Barium Chloride Dihydrate 99%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Barium Chloride Dihydrate
    Tên tiếng Việt Bari Clorua ngậm 2 nước
    Tên gọi khác Barium Chloride, Barium Dichloride, Bari Clorua
    Công thức hóa học BaCl₂·2H₂O
    Công thức muối khan BaCl₂
    Số CAS dạng ngậm 2 nước 10326-27-9
    Số CAS dạng khan 10361-37-2
    Khối lượng phân tử dạng ngậm 2 nước 244,26 g/mol
    Khối lượng phân tử dạng khan 208,23 g/mol
    Hàm lượng công bố 99% – cần xác nhận theo COA
    Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng
    Độ hòa tan Tan tốt trong nước
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU QTChem BaCL2TQ
    Số UN tham khảo UN 1564
    Nhóm nguy hiểm vận chuyển 6.1 – Chất độc
    Ứng dụng Sản xuất muối bari, tinh chế dung dịch muối, xử lý sunfat trong quy trình chuyên dụng, thuốc thử phân tích
    Nhà sản xuất Cần xác nhận theo bao bì và chứng từ
  • Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na

    Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na

    Thông tin sản phẩm EDTA 2Na Jackchem

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm EDTA 2 Muối – EDTA 2Na
    Tên tiếng Anh Disodium EDTA Dihydrate
    Tên hóa học Disodium Ethylenediaminetetraacetate Dihydrate
    Tên gọi khác EDTA 2Na, EDTA Disodium Salt, EDTA-2Na·2H₂O
    Công thức hóa học C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
    Số CAS 6381-92-6
    Khối lượng phân tử 372,24 g/mol
    Hàm lượng theo TDS ≥99%
    Nhà sản xuất Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd.
    Xuất xứ Trung Quốc
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Đặc tính Tan trong nước, có khả năng tạo phức với ion kim loại
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU EDTA2NA
    Nhóm sản phẩm Hóa chất xử lý nước, hóa chất công nghiệp
    Ứng dụng Xử lý nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xi mạ, phân bón và thủy sản theo yêu cầu kỹ thuật

    Lưu ý: EDTA 2Na trong bài này được xác định theo dạng Disodium EDTA Dihydrate – muối EDTA dinatri ngậm 2 nước. Hàm lượng và các chỉ tiêu của từng lô hàng phải được đối chiếu với COA thực tế.

     

  • DiPotassium Hydrogen Phosphate K2HPO4 (DKP)

    K2HPO4 (DKP) – DiPotassium Hydrogen Phosphate K2HPO4 98%, Trung Quốc, 25kg/bao

    Thông tin sản phẩm K₂HPO₄ – Dipotassium Hydrogen Phosphate

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Dipotassium Hydrogen Phosphate
    Tên tiếng Việt Dikali Hydro Photphat
    Tên gọi khác Dipotassium Phosphate, DKP, Potassium Phosphate Dibasic
    Dạng sản phẩm hiện được giới thiệu Dipotassium Phosphate Trihydrate
    Công thức hóa học K₂HPO₄·3H₂O
    Công thức muối khan tương ứng K₂HPO₄
    Số CAS dạng ngậm 3 nước 16788-57-1
    Số CAS dạng khan 7758-11-4
    Khối lượng mol dạng ngậm 3 nước 228,22 g/mol
    Hàm lượng công bố 98% – cần xác nhận bằng COA
    Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng
    Độ hòa tan Tan tốt trong nước
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU K2HPO4
    Ứng dụng Phân bón, chất đệm pH, công nghiệp hóa chất, lên men và ứng dụng chuyên dụng

    Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Sản phẩm dạng K₂HPO₄·3H₂O có khối lượng mol khác với K₂HPO₄ khan. Khi mua nguyên liệu theo hàm lượng hoạt chất, khách hàng cần xác nhận sản phẩm thuộc dạng nào để tránh sai lệch về định lượng.

  • Muối Sodium Sunfat Na2SO4 – Sateri TQ

    Thông tin sản phẩm Natri Sunfat Na₂SO₄ 99%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Muối Natri Sunfat 99%
    Tên tiếng Anh Sodium Sulfate Anhydrous
    Tên gọi khác Sodium Sulphate, Sodium Sulfate, Natri Sunphat, Natri Sulfat, Disodium Sulfate
    Công thức hóa học Na₂SO₄
    Số CAS 7757-82-6
    Khối lượng phân tử 142,04 g/mol
    Hàm lượng công bố 99%
    Trạng thái Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể
    Ngoại quan Màu trắng
    Mùi Không có mùi đặc trưng
    Độ hòa tan Tan trong nước
    Đặc tính Muối vô cơ tương đối ổn định
    Dạng sản phẩm Natri Sunfat khan
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách theo thông tin mới 50kg/bao – cần xác nhận
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và COA
    Ứng dụng Bột giặt, dệt nhuộm, giấy, thủy tinh và công nghiệp hóa chất
  • Nước Cất Phòng Thí Nghiệm

    Thông tin sản phẩm Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Nước cất H₂O tinh khiết
    Tên tiếng Anh Distilled Water
    Tên gọi khác Nước cất công nghiệp, nước cất H₂O
    Công thức hóa học H₂O
    Số CAS 7732-18-5
    Khối lượng phân tử 18,015 g/mol
    Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
    Mùi Không mùi đặc trưng
    Quy cách đóng gói Can 30 lít
    Nhóm sản phẩm Nước cất và nước tinh khiết công nghiệp
    Ứng dụng Pha chế hóa chất, phòng thí nghiệm, ắc quy, xi mạ và sản xuất công nghiệp
    Tiêu chuẩn chất lượng Cần xác nhận theo phiếu kiểm nghiệm của sản phẩm
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và hồ sơ lô hàng

    Lưu ý: Chất lượng nước cất cần được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế như độ dẫn điện, độ pH, cặn hòa tan và các tạp chất liên quan. Quy cách can 30 lít không quyết định cấp độ tinh khiết của nước.

  • PAC 10% dung dịch – Poly Aluminium Chloride | Quy cách: Bồn – Tank

    Thông tin sản phẩm PAC 10% dung dịch

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm PAC 10% dung dịch
    Tên tiếng Anh Poly Aluminium Chloride 10%
    Tên gọi khác PAC lỏng 10%, PAC dung dịch, phèn PAC, Polyaluminium Chloride
    Nhóm hóa chất Chất keo tụ vô cơ
    Công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ
    CAS tham khảo 1327-41-9
    Trạng thái Dung dịch lỏng
    Ngoại quan thông thường Màu vàng nhạt đến vàng
    Cấp sản phẩm PAC 10%
    Chỉ tiêu hàm lượng Cần xác nhận theo % Al₂O₃ trên COA
    Đặc tính Có tính acid, hỗ trợ quá trình keo tụ
    Quy cách cung ứng Bồn – Tank
    Mã sản phẩm PAC10-17
    Danh mục Hóa chất xử lý nước
    Ứng dụng Nước thải công nghiệp, nước cấp, xử lý độ đục, keo tụ và tạo bông

    Lưu ý: Trong ngành xử lý nước, tên gọi PAC 10% thường được sử dụng để chỉ sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ danh nghĩa khoảng 10% theo khối lượng.

  • PVP K30 (Povidone K30 – POLYVINYLPYRROLIDONE)

    Thông tin sản phẩm PVP K30 – Polyvinylpyrrolidone

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm PVP K30
    Tên tiếng Anh Polyvinylpyrrolidone K30
    Tên gọi khác Povidone K30, Polyvidone, PVP K-30
    Tên INCI PVP
    Công thức tổng quát (C₆H₉NO)ₙ
    Số CAS 9003-39-8
    Nhóm hóa chất Polymer tan trong nước, không ion
    Nhà sản xuất theo thông tin sản phẩm CNSG Anhui Hong Sifang Co., Ltd.
    Xuất xứ Trung Quốc
    Ngoại quan Bột màu trắng đến trắng ngà
    Chỉ số K danh nghĩa K30
    K-value tham khảo 27–32,4
    Đặc tính Tan trong nước, tạo màng, kết dính, hỗ trợ phân tán
    Quy cách đóng gói Xác nhận theo bao bì thực tế
    Ứng dụng Mỹ phẩm, chất kết dính, sơn phủ, dệt nhuộm và hóa chất công nghiệp

    Những thông số kỹ thuật tham khảo cần được xác nhận theo TDS và COA của đúng sản phẩm, đúng lô hàng.

  • Sáp Paraffin Wax 58, Kunlun 50kg/bao

    Sáp Paraffin Wax 58, Kunlun 50kg/bao

    Thông tin sản phẩm Sáp Paraffin Wax 58 Kunlun

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Sáp Paraffin Wax 58
    Tên tiếng Anh Paraffin Wax 58/60
    Thương hiệu Kunlun
    Xuất xứ Trung Quốc
    CAS tham khảo của paraffin wax 8002-74-2
    Khoảng nhiệt độ nóng chảy 58–60°C
    Ngoại quan Sáp rắn màu trắng, dạng khối
    Mùi Gần như không mùi
    Quy cách đóng gói 50kg/bao
    Ứng dụng chính Sản xuất nến, vật liệu phủ, giấy sáp, cao su và sản phẩm công nghiệp

    Sáp Paraffin Wax 58 Kunlun là một trong những lựa chọn nguyên liệu dành cho doanh nghiệp cần sản phẩm có khoảng nhiệt độ nóng chảy tương đối ổn định và phù hợp với quy trình gia công sử dụng sáp.

  • Soda Ash Light Na2CO3 Food Grade

    Soda Ash Light 99,2% – Na2CO3 – Jingshen (Food Grade)

    Thông tin sản phẩm Soda Ash Light Jingshen 99,2%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Soda Ash Light Jingshen
    Tên hóa học Sodium Carbonate
    Tên tiếng Việt Natri Cacbonat
    Tên gọi khác Soda Ash Light, Soda Na₂CO₃, Soda Light, Disodium Carbonate
    Công thức hóa học Na₂CO₃
    Số CAS 497-19-8
    Khối lượng phân tử 105,99 g/mol
    Hàm lượng công bố ≥99,2%
    Phân loại thương mại Food Grade – cần xác nhận hồ sơ lô hàng
    Dạng sản phẩm Soda Ash Light – dạng nhẹ
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Đặc tính Tan trong nước, có tính kiềm
    Thương hiệu Jingshen
    Nhà sản xuất cần đối chiếu Jiangsu Suyan Jingshen Co., Ltd.
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 40kg/bao
    SKU QTChem SODAFOODTQ
    Mã phụ gia thực phẩm INS 500(i) / E500(i)
    Ứng dụng Thực phẩm theo cấp phù hợp, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, thủy tinh, giấy và hóa chất công nghiệp

    Lưu ý: Hàm lượng 99,2% là thông tin được công bố trên trang sản phẩm. Tên nhà sản xuất cụ thể, tiêu chuẩn Food Grade và kết quả kiểm nghiệm cần được xác nhận bằng COA, nhãn bao bì cùng hồ sơ sản phẩm thực tế

  • Sodium Bicarbonate NaHCO3 25kg

    Sodium Bicarbonate – NaHCO3 (baking soda, bột nở)

    Thông tin sản phẩm Sodium Bicarbonate NaHCO₃

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Sodium Bicarbonate
    Tên tiếng Việt Natri Bicarbonat
    Tên tiếng Anh khác Sodium Hydrogen Carbonate
    Tên gọi thông dụng Baking Soda, Bicarbonate of Soda, Natri Hydrocacbonat, Muối nở
    Công thức hóa học NaHCO₃
    Số CAS 144-55-8
    Khối lượng phân tử 84,01 g/mol
    Hàm lượng công bố trên website 99–100%, cần đối chiếu COA
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Mùi Không có mùi đặc trưng
    Đặc tính Tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU NaHCO3
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và chứng từ lô hàng
    Nhóm sản phẩm Hóa chất vô cơ, hóa chất xử lý nước
    Ứng dụng Xử lý nước, trung hòa acid, chất tẩy rửa, xử lý khí thải, sản xuất công nghiệp

    Lưu ý kỹ thuật: Sodium Bicarbonate có công thức NaHCO₃, không phải Sodium Carbonate Monohydrate (Na₂CO₃·H₂O).