Barium chloride BaCl2 99% TQ, 25kg/bao

Barium Chloride Dihydrate 99% – Bari Clorua BaCl₂·2H₂O Trung Quốc, Bao 25kg
Barium Chloride Dihydrate 99% (Bari Clorua – BaCl₂·2H₂O) là hợp chất muối bari vô cơ, có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, được sử dụng trong sản xuất các hợp chất bari, tinh chế dung dịch muối công nghiệp, xử lý ion sunfat trong quy trình chuyên dụng, sản xuất hóa chất và phòng thí nghiệm.
Với khả năng tạo kết tủa Bari Sunfat (BaSO₄) rất ít tan khi phản ứng với ion sunfat, Barium Chloride được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp cần kiểm soát hoặc tách sunfat khỏi dung dịch.
Tuy nhiên, Bari Clorua là hóa chất độc, đặc biệt nguy hiểm khi nuốt phải hoặc hít bụi. Hoạt động lưu chứa, vận chuyển và sử dụng phải tuân thủ yêu cầu về an toàn hóa chất, kiểm soát tiếp xúc và phòng ngừa ô nhiễm môi trường.
QTChem – qtchem.vn giới thiệu sản phẩm Barium Chloride Dihydrate 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, phục vụ nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy hóa chất và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tại Phú Mỹ, Đồng Nai, khu vực Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh thành phía Nam.
Liên hệ QTChem để kiểm tra COA, SDS, hàm lượng BaCl₂·2H₂O, điều kiện cung ứng và nhận báo giá theo số lượng đặt hàng.
1. Thông tin sản phẩm Barium Chloride Dihydrate 99%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Barium Chloride Dihydrate |
| Tên tiếng Việt | Bari Clorua ngậm 2 nước |
| Tên gọi khác | Barium Chloride, Barium Dichloride, Bari Clorua |
| Công thức hóa học | BaCl₂·2H₂O |
| Công thức muối khan | BaCl₂ |
| Số CAS dạng ngậm 2 nước | 10326-27-9 |
| Số CAS dạng khan | 10361-37-2 |
| Khối lượng phân tử dạng ngậm 2 nước | 244,26 g/mol |
| Khối lượng phân tử dạng khan | 208,23 g/mol |
| Hàm lượng công bố | 99% – cần xác nhận theo COA |
| Ngoại quan | Bột hoặc tinh thể màu trắng |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách đóng gói | 25kg/bao |
| SKU QTChem | BaCL2TQ |
| Số UN tham khảo | UN 1564 |
| Nhóm nguy hiểm vận chuyển | 6.1 – Chất độc |
| Ứng dụng | Sản xuất muối bari, tinh chế dung dịch muối, xử lý sunfat trong quy trình chuyên dụng, thuốc thử phân tích |
| Nhà sản xuất | Cần xác nhận theo bao bì và chứng từ |
Lưu ý quan trọng: Bài viết này tập trung vào Barium Chloride Dihydrate – BaCl₂·2H₂O, không phải Bari Clorua khan BaCl₂.
Mọi thông tin về hàm lượng, nguồn gốc và thông số kỹ thuật của sản phẩm thương mại cần được đối chiếu với COA và SDS của đúng lô hàng.
2. Barium Chloride là gì? Tính chất của Bari Clorua
2.1. Barium Chloride là gì?
Barium Chloride (BaCl₂) là muối vô cơ được tạo thành từ ion bari (Ba²⁺) và ion clorua (Cl⁻).
Barium Chloride tồn tại ở những dạng hóa học khác nhau, trong đó có:
- Barium Chloride Anhydrous: BaCl₂, dạng khan.
- Barium Chloride Dihydrate: BaCl₂·2H₂O, dạng ngậm hai phân tử nước kết tinh.
Khi hòa tan vào nước, Bari Clorua phân ly thành các ion:
BaCl₂ → Ba²⁺ + 2Cl⁻
Ion bari có thể phản ứng với một số anion để tạo thành hợp chất ít tan, đặc biệt là ion sunfat (SO₄²⁻).
Nhờ đặc tính này, Bari Clorua được sử dụng trong các quy trình tổng hợp hóa chất, phản ứng kết tủa và phân tích hóa học.
Lưu ý: Bari Clorua là muối bari hòa tan có độc tính đáng kể, khác với Bari Sunfat BaSO₄ vốn có độ hòa tan trong nước rất thấp.
2.2. Tính chất vật lý của BaCl₂·2H₂O
Một số đặc tính tham khảo:
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng, dạng tinh thể hoặc bột.
- Mùi: Không có mùi đặc trưng.
- Khối lượng phân tử: Khoảng 244,26 g/mol.
- Độ hòa tan trong nước: Tan tốt trong nước.
- Độ hòa tan tham khảo: Khoảng 37,5 g/100mL nước ở 26°C theo thẻ an toàn hóa chất quốc tế ICSC.
- Nước kết tinh: Có hai phân tử H₂O trong công thức.
- Khả năng cháy: Không cháy ở điều kiện thông thường.
- Tính chất nhiệt: Có thể mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
- Đặc điểm nguy hiểm: Độc khi nuốt phải, có nguy cơ khi hít bụi.
Không nên sử dụng nhiệt độ nóng chảy của BaCl₂ khan để mô tả trực tiếp dạng BaCl₂·2H₂O.
Theo tài liệu ICSC, dạng ngậm hai nước có chuyển biến trạng thái liên quan đến mất nước kết tinh quanh 113°C.
2.3. Tính chất hóa học của Bari Clorua
Phản ứng với ion sunfat
BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl
Đây là phản ứng kết tủa được sử dụng phổ biến trong hóa học phân tích và một số quy trình công nghiệp.
Phản ứng với acid sulfuric
BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl
Phản ứng tạo thành kết tủa Bari Sunfat màu trắng.
Phản ứng với natri cacbonat
BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NaCl
Phản ứng này cho thấy Bari Clorua có thể tham gia tạo ra muối Bari Cacbonat.
Phản ứng với kali cromat
BaCl₂ + K₂CrO₄ → BaCrO₄↓ + 2KCl
Đây là ví dụ về phản ứng tạo muối bari ít tan trong phân tích hóa học. Những hợp chất cromat có thể có độc tính và yêu cầu quản lý riêng, vì vậy chỉ thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc quy trình được kiểm soát phù hợp.
2.4. Đặc tính kết tủa sunfat của Bari Clorua
Khi ion Ba²⁺ gặp SO₄²⁻ trong môi trường thích hợp, có thể hình thành kết tủa Bari Sunfat:
Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
BaSO₄ có độ hòa tan trong nước rất thấp.
Phản ứng này là cơ sở của một số phương pháp:
- Nhận biết ion sunfat.
- Xác định hàm lượng sunfat.
- Tổng hợp Bari Sunfat.
- Xử lý sunfat trong quy trình công nghiệp được thiết kế riêng.
Tuy nhiên, khi sử dụng Bari Clorua để xử lý dung dịch, cần kiểm soát nghiêm ngặt bari hòa tan còn dư.
Việc bổ sung quá mức có thể tạo ra nguy cơ ô nhiễm và độc tính đối với nước sau xử lý.
3. Thông số kỹ thuật Barium Chloride Dihydrate 99%
3.1. Bảng thông số nhận diện
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Product Name | Barium Chloride Dihydrate |
| Chemical Formula | BaCl₂·2H₂O |
| CAS Number | 10326-27-9 |
| Molecular Weight | 244,26 g/mol |
| Appearance | White crystalline solid |
| Assay | 99% theo công bố thương mại |
| Solubility | Soluble in water |
| Origin | China |
| Packaging | 25kg/bag |
| UN Number | 1564 |
| Transport Hazard Class | 6.1 |
| Product Grade | Cần xác nhận theo COA |
Các thông số trên phục vụ nhận diện sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm riêng của lô hàng phải được xác nhận theo COA.
3.2. Những chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA
Assay – Hàm lượng BaCl₂·2H₂O
Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất khi lựa chọn nguyên liệu.
Doanh nghiệp cần kiểm tra hàm lượng được công bố trên cơ sở dạng ngậm hai nước hay quy đổi về BaCl₂ khan.
Water Insoluble Matter – Chất không tan trong nước
Chỉ tiêu phản ánh hàm lượng tạp chất không hòa tan, có thể ảnh hưởng đến quá trình pha chế và lọc.
Calcium (Ca)
Hàm lượng canxi có thể ảnh hưởng đến những công thức yêu cầu kiểm soát tạp chất kim loại kiềm thổ.
Strontium (Sr)
Strontium có tính chất hóa học liên quan đến bari và có thể là một trong những tạp chất cần kiểm tra trong nguyên liệu bari.
Iron (Fe)
Là chỉ tiêu cần quan tâm đối với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát màu sắc hoặc độ tinh khiết.
Sulfate (SO₄²⁻)
Sự hiện diện của sunfat có thể ảnh hưởng đến đặc tính dung dịch và chất lượng sản phẩm.
pH dung dịch
Cần xác định rõ nồng độ và điều kiện đo.
Loss on Drying – Hao hụt khi sấy
Đối với dạng dihydrate, nước kết tinh ảnh hưởng đến kết quả hao hụt khối lượng khi sấy.
Không nên sử dụng trực tiếp giới hạn của dạng khan để đánh giá dạng ngậm nước khi chưa đối chiếu phương pháp thử.
3.3. Hàm lượng 99% của Barium Chloride có ý nghĩa gì?
Nếu sản phẩm có độ tinh khiết 99% tính theo BaCl₂·2H₂O, thì hàm lượng này thể hiện tỷ lệ hợp chất dihydrate trong nguyên liệu.
Do dạng dihydrate chứa nước kết tinh, hàm lượng BaCl₂ khan quy đổi theo khối lượng sẽ thấp hơn.
Về lý thuyết:
- Khối lượng mol BaCl₂ khan: 208,23 g/mol.
- Khối lượng mol BaCl₂·2H₂O: 244,26 g/mol.
- Tỷ lệ BaCl₂ khan tương đương trong dihydrate tinh khiết: khoảng 85,2%.
Điều này không có nghĩa sản phẩm dihydrate chỉ đạt độ tinh khiết 85,2%.
Độ tinh khiết của BaCl₂·2H₂O và hàm lượng BaCl₂ khan tương đương là hai cách biểu thị khác nhau.
Doanh nghiệp cần thống nhất cách tính hàm lượng trước khi mua hàng hoặc tính toán định mức sản xuất.
4. Ứng dụng Barium Chloride trong sản xuất công nghiệp
4.1. Nguyên liệu sản xuất các hợp chất bari
Barium Chloride có thể được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất những hợp chất bari khác.
Tùy công nghệ, hóa chất có thể tham gia các phản ứng tạo muối bari hoặc vật liệu chứa bari.
Một số sản phẩm liên quan gồm:
- Bari Sunfat (BaSO₄).
- Bari Cacbonat (BaCO₃).
- Những hợp chất bari vô cơ chuyên dụng.
- Một số nguyên liệu sử dụng trong sản xuất sắc tố và vật liệu công nghiệp.
Do Bari Clorua có khả năng hòa tan trong nước, nguyên liệu thuận tiện cho những phản ứng kết tủa được thiết kế phù hợp.
Tuy nhiên, các công đoạn tổng hợp cần kiểm soát sự phát tán của ion bari và xử lý chất thải đúng quy định.
4.2. Barium Chloride trong tinh chế dung dịch muối công nghiệp
Trong một số quy trình sản xuất hóa chất, dung dịch muối có thể chứa sunfat hoặc những thành phần không mong muốn.
Barium Chloride có thể được sử dụng như một tác nhân kết tủa sunfat trong quy trình được thiết kế và kiểm soát kỹ thuật.
Vai trò có thể bao gồm:
- Giảm hàm lượng sunfat trong dung dịch công nghệ.
- Tạo kết tủa BaSO₄ để phục vụ công đoạn tách.
- Hỗ trợ tinh chế một số dòng nguyên liệu muối.
- Kiểm soát thành phần ion trong quy trình sản xuất chuyên dụng.
Điều kiện quan trọng: Hệ thống phải có phương án tách kết tủa và kiểm soát bari hòa tan còn dư trước khi chuyển dung dịch sang công đoạn tiếp theo.
Không nên sử dụng Barium Chloride như hóa chất xử lý nước thông thường khi chưa có quy trình kỹ thuật và đánh giá an toàn đầy đủ.
4.3. Barium Chloride trong công nghiệp clo–kiềm
Một số công nghệ sản xuất clo–kiềm cần dung dịch muối đầu vào có chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
Trong những quy trình thích hợp, Barium Chloride có thể tham gia xử lý tạp chất sunfat trong dung dịch muối.
Việc sử dụng phụ thuộc vào:
- Công nghệ clo–kiềm.
- Yêu cầu chất lượng nước muối.
- Giới hạn sunfat.
- Giới hạn bari còn dư.
- Thiết bị phản ứng và hệ thống tách cặn.
- Quy trình vận hành và kiểm soát an toàn.
Không phải mọi nhà máy clo–kiềm đều sử dụng Barium Chloride. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế công nghệ thực tế.
4.4. Barium Chloride trong ngành hóa chất và sản xuất vật liệu
Bari Clorua được sử dụng trong một số quy trình tổng hợp các hợp chất hoặc vật liệu chứa bari.
Các lĩnh vực có thể bao gồm:
- Sản xuất hóa chất vô cơ.
- Sản xuất nguyên liệu chứa bari.
- Tổng hợp kết tủa Bari Sunfat.
- Sản xuất một số vật liệu chức năng.
- Các quy trình nghiên cứu hoặc sản xuất hóa chất chuyên dụng.
Khả năng sử dụng trong từng nhà máy phụ thuộc vào nguyên liệu, công nghệ và tiêu chuẩn sản phẩm cuối cùng.
4.5. Ứng dụng trong ngành bột màu và vật liệu công nghiệp
Các hợp chất bari được sử dụng trong một số lĩnh vực sản xuất sắc tố, chất độn và vật liệu công nghiệp.
Barium Chloride có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp ion Ba²⁺ trong những phản ứng tạo hợp chất bari phù hợp.
Ví dụ, kết tủa BaSO₄ có thể được sản xuất từ nguyên liệu chứa ion bari và nguồn sunfat trong điều kiện thích hợp.
Tuy nhiên, Barium Chloride và Barium Sulfate không thể được xem là cùng một loại nguyên liệu.
Các đặc tính như độ hòa tan, độc tính và ứng dụng của chúng khác nhau đáng kể.
4.6. Barium Chloride trong phòng thí nghiệm
Barium Chloride là thuốc thử được sử dụng trong hóa học phân tích, đặc biệt liên quan đến phép thử ion sunfat.
Trong một số phương pháp, sự xuất hiện của kết tủa Bari Sunfat giúp nhận biết hoặc định lượng sunfat theo quy trình phân tích được quy định.
Barium Chloride có thể được sử dụng trong:
- Phân tích hóa học vô cơ.
- Kiểm tra ion sunfat.
- Chuẩn bị một số dung dịch thuốc thử.
- Nghiên cứu phản ứng kết tủa.
- Kiểm nghiệm nguyên liệu công nghiệp.
Đối với những phép phân tích yêu cầu độ chính xác cao, phòng thí nghiệm cần sử dụng cấp thuốc thử phù hợp, chẳng hạn cấp phân tích được xác nhận bằng hồ sơ kỹ thuật.
Barium Chloride 99% cấp công nghiệp không được mặc định đạt tiêu chuẩn thuốc thử ACS, ISO hoặc cấp phân tích.
4.7. Có nên dùng Barium Chloride trực tiếp trong xử lý nước thải?
Barium Chloride có thể tham gia xử lý sunfat trong các quy trình công nghiệp chuyên biệt.
Tuy nhiên, đây không phải hóa chất keo tụ phổ thông như PAC hoặc phèn nhôm.
Việc sử dụng Barium Chloride trong xử lý nước thải phải đặc biệt thận trọng vì:
- Hóa chất có độc tính đáng kể.
- Bari hòa tan còn dư có thể gây nguy hại.
- Cần kiểm soát quá trình phản ứng và tách kết tủa.
- Cần xử lý bùn thải hoặc chất thải chứa bari.
- Chất lượng nước sau xử lý phải đáp ứng giới hạn môi trường áp dụng.
- Công nghệ cần được thiết kế và thẩm định bởi đơn vị có chuyên môn.
Không sử dụng Barium Chloride để xử lý nước uống, ao nuôi thủy sản hoặc nguồn nước sinh hoạt theo những công thức tự pha chế.
5. So sánh BaCl₂ khan, BaCl₂·2H₂O và BaSO₄
5.1. Phân biệt BaCl₂ khan và BaCl₂·2H₂O
| Tiêu chí | BaCl₂ khan | BaCl₂·2H₂O |
|---|---|---|
| Tên tiếng Anh | Barium Chloride Anhydrous | Barium Chloride Dihydrate |
| Công thức | BaCl₂ | BaCl₂·2H₂O |
| CAS | 10361-37-2 | 10326-27-9 |
| Khối lượng phân tử | 208,23 g/mol | 244,26 g/mol |
| Nước kết tinh | Không có | 2 phân tử H₂O |
| Khả năng hòa tan | Tan trong nước | Tan trong nước |
| Đặc điểm định lượng | Theo dạng khan | Cần tính đến nước kết tinh |
| Nguy cơ chính | Độc tính của bari hòa tan | Độc tính của bari hòa tan |
Hai dạng có thành phần nước kết tinh khác nhau.
Khi sử dụng làm nguyên liệu sản xuất, doanh nghiệp cần tính toán lại lượng dùng nếu chuyển đổi giữa dạng khan và dạng ngậm hai nước.
5.2. Phân biệt Bari Clorua và Bari Sunfat
| Tiêu chí | Barium Chloride | Barium Sulfate |
|---|---|---|
| Công thức | BaCl₂ hoặc BaCl₂·2H₂O | BaSO₄ |
| Độ hòa tan trong nước | Tan tốt | Rất ít tan |
| Tính chất | Muối bari hòa tan | Muối bari rất ít tan |
| Ứng dụng chính | Hóa chất tổng hợp, thuốc thử, phản ứng kết tủa | Chất độn, bột màu, vật liệu công nghiệp và các ứng dụng chuyên biệt |
| Đặc điểm an toàn | Độc tính cao khi phơi nhiễm | Nguy cơ và cấp sử dụng phụ thuộc sản phẩm; không tương đương Bari Clorua |
Không thể thay thế Barium Chloride bằng Barium Sulfate trong phản ứng yêu cầu ion bari hòa tan.
5.3. Barium Chloride và Barium Carbonate khác nhau thế nào?
Barium Carbonate (BaCO₃) là một hợp chất bari khác, có độ hòa tan trong nước thấp hơn nhiều so với Barium Chloride.
Trong những hệ phản ứng phù hợp, Barium Chloride có thể làm nguyên liệu để tạo kết tủa Barium Carbonate.
Tuy nhiên, hai sản phẩm khác nhau về thành phần, tính chất và ứng dụng.
Doanh nghiệp cần chọn đúng hóa chất theo quy trình sản xuất, không dựa đơn thuần vào tên gọi có chứa nguyên tố bari.
6. Quy cách đóng gói, bảo quản và an toàn sử dụng BaCl₂·2H₂O
6.1. Quy cách đóng gói
Barium Chloride Dihydrate 99% Trung Quốc – 25kg/bao.
Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Tên sản phẩm.
- Công thức BaCl₂·2H₂O.
- Số CAS 10326-27-9.
- Hàm lượng công bố.
- Nhà sản xuất và xuất xứ.
- Khối lượng tịnh.
- Số lô sản xuất.
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Nhãn cảnh báo nguy hiểm.
- Tình trạng bao bì.
6.2. Điều kiện bảo quản
Do Barium Chloride có độc tính, khu vực lưu kho phải có biện pháp kiểm soát an toàn phù hợp.
Khuyến nghị:
- Bảo quản trong kho hóa chất khô ráo, thông thoáng.
- Để hóa chất trong bao bì kín, có nhãn nhận diện.
- Hạn chế phát tán bụi trong quá trình bốc xếp.
- Tránh nước mưa và các yếu tố làm hư hỏng bao bì.
- Lưu kho theo tính chất nguy hiểm và SDS.
- Không bảo quản chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
- Có biện pháp ngăn chặn hóa chất rò rỉ hoặc xâm nhập vào môi trường.
- Phân khu riêng với những hóa chất không tương thích.
Việc sử dụng phải có người được hướng dẫn về an toàn hóa chất và quy trình ứng phó sự cố.
6.3. Cảnh báo độc tính Barium Chloride
Barium Chloride Dihydrate là hóa chất độc, có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu nuốt phải hoặc hít phải lượng bụi đáng kể.
Theo thông tin ICSC của ILO/WHO, phơi nhiễm có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây hạ kali máu, rối loạn chức năng cơ và tim, trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây tử vong.
Các rủi ro cần lưu ý:
- Ngộ độc khi nuốt phải.
- Nguy cơ khi hít bụi.
- Kích ứng mắt và da.
- Ảnh hưởng đến tim và cơ trong trường hợp ngộ độc.
- Nguy cơ đối với sinh vật thủy sinh nếu phát tán vào môi trường.
Người lao động cần sử dụng trang bị bảo vệ phù hợp, bao gồm bảo vệ mắt, găng tay và bảo vệ hô hấp theo đánh giá nguy cơ tiếp xúc.
6.4. Sơ cứu khi tiếp xúc
Nếu hít phải bụi: Di chuyển người bị ảnh hưởng ra khu vực có không khí sạch, tránh tiếp tục tiếp xúc và yêu cầu hỗ trợ y tế.
Nếu tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay bằng nhiều nước sạch, tháo kính áp tròng nếu thực hiện được an toàn và cần được đánh giá y tế.
Nếu tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo nhiễm hóa chất và rửa vùng tiếp xúc bằng nhiều nước.
Nếu nuốt phải: Gọi cấp cứu hoặc cơ sở y tế ngay lập tức. Không tự gây nôn, không tự dùng thuốc hoặc biện pháp điều trị tại nhà.
Các hướng dẫn sơ cứu cụ thể phải được thực hiện theo SDS của sản phẩm và chỉ dẫn của nhân viên y tế.
6.5. Vận chuyển và quản lý chất thải
Barium Chloride Dihydrate thường được nhận diện trong tài liệu vận chuyển quốc tế như sau:
- UN Number: UN 1564.
- Proper Shipping Name: Barium Compounds, N.O.S. hoặc cách khai báo phù hợp theo SDS và quy định vận chuyển áp dụng.
- Hazard Class: 6.1.
- Packing Group: III theo tài liệu tham khảo.
Việc xác định tên vận chuyển chính thức và đóng gói phải dựa trên SDS, phân loại hàng nguy hiểm và quy định vận chuyển thực tế.
Không vận chuyển chung với thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi khi quy định phân cách không cho phép.
Chất thải hoặc bao bì nhiễm Bari Clorua cần được thu gom, phân loại và xử lý theo quy định về chất thải áp dụng.
Không xả hóa chất hoặc nước rửa chứa bari trực tiếp xuống hệ thống thoát nước, ao hồ hoặc môi trường.
7. Hồ sơ kỹ thuật và lưu ý pháp lý khi kinh doanh Barium Chloride
Barium Chloride là hóa chất có đặc tính nguy hiểm. Doanh nghiệp kinh doanh và sử dụng cần rà soát đầy đủ nghĩa vụ pháp lý.
Tại Việt Nam, Nghị định 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất.
Khi giao dịch Barium Chloride, cần đối chiếu chính xác:
- Tên hóa học.
- Số CAS dạng khan và dạng ngậm nước.
- Hàm lượng sản phẩm.
- Danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện.
- Danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
- Các yêu cầu quản lý hóa chất nguy hiểm và vận chuyển.
- Quy định về lưu chứa, ghi nhãn và hồ sơ an toàn.
Không nên tự kết luận Bari Clorua thuộc hoặc không thuộc một danh mục quản lý cụ thể khi chưa kiểm tra đầy đủ phụ lục và quy định hiện hành.
Hồ sơ doanh nghiệp nên kiểm tra
- COA – Certificate of Analysis.
- SDS – Safety Data Sheet.
- TDS hoặc Specification.
- Nhãn hóa chất phù hợp.
- Chứng từ xác định xuất xứ, nhà sản xuất.
- Chứng từ nhập khẩu hoặc nguồn gốc lưu thông.
- Hồ sơ vận chuyển hóa chất nguy hiểm theo trường hợp áp dụng.
- Giấy phép hoặc giấy chứng nhận liên quan đến hoạt động hóa chất khi pháp luật yêu cầu.
Doanh nghiệp cần xác định cụ thể trách nhiệm pháp lý theo vai trò nhập khẩu, phân phối, tồn trữ hay sử dụng hóa chất.
8. Cung cấp Barium Chloride 99% tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương
QTChem tiếp nhận nhu cầu tìm nguồn cung và báo giá Barium Chloride Dihydrate 99% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao cho các doanh nghiệp sản xuất hóa chất, vật liệu và những quy trình công nghiệp chuyên dụng.
8.1. Khu vực Phú Mỹ và Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây
Các địa bàn khách hàng mục tiêu:
- KCN Phú Mỹ.
- KCN Mỹ Xuân.
- KCN Châu Đức.
- Khu vực công nghiệp Châu Pha.
- KCN Đông Xuyên.
8.2. Khu vực Đồng Nai
Các khu vực khách hàng mục tiêu gồm:
- KCN Gò Dầu.
- Các khu công nghiệp và doanh nghiệp sản xuất hóa chất lân cận.
- Các đơn vị sản xuất vật liệu và hóa chất vô cơ chuyên dụng.
8.3. Khu vực Bình Dương trước đây và TP.HCM
QTChem hướng đến phục vụ khách hàng tại:
- KCN Nam Tân Uyên.
- KCN Tân Tạo.
- Các khu vực tập trung nhà máy sản xuất và doanh nghiệp hóa chất.
Việc cung ứng hóa chất có độc tính cần được xác nhận phù hợp với điều kiện pháp lý, vận chuyển và tiếp nhận của từng đơn hàng.
Doanh nghiệp có thể cung cấp yêu cầu kỹ thuật, khối lượng mua, mục đích sử dụng và địa điểm giao nhận để được kiểm tra điều kiện cung ứng.
9. Báo giá Barium Chloride Dihydrate 99% Trung Quốc – 25kg/bao
Giá Barium Chloride Dihydrate 99% có thể thay đổi theo nhà sản xuất, xuất xứ, độ tinh khiết, khối lượng đặt hàng và yêu cầu vận chuyển.
Khi lựa chọn nguồn cung, doanh nghiệp nên ưu tiên sản phẩm có thông tin nhận diện rõ ràng và hồ sơ kỹ thuật phù hợp.
9.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Hàm lượng BaCl₂·2H₂O.
- Dạng hóa học khan hoặc ngậm nước.
- Hàm lượng tạp chất.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng mua.
- Chi phí vận chuyển hóa chất nguy hiểm.
- Địa điểm giao nhận.
- Yêu cầu chứng từ và hồ sơ chất lượng.
9.2. Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Tên sản phẩm: Barium Chloride Dihydrate.
- Công thức: BaCl₂·2H₂O.
- CAS: 10326-27-9.
- Hàm lượng yêu cầu: 99%.
- Quy cách: 25kg/bao.
- Số lượng đặt hàng.
- Mục đích sử dụng công nghiệp.
- Địa điểm giao hàng và điều kiện tiếp nhận.
- Yêu cầu COA, TDS và SDS.
- Yêu cầu pháp lý hoặc vận chuyển chuyên biệt.
QTChem tiếp nhận thông tin để kiểm tra sản phẩm, điều kiện pháp lý và phương án cung ứng phù hợp trước khi xác nhận giao dịch.
10. Câu hỏi thường gặp về Barium Chloride (FAQ)
Barium Chloride là gì?
Barium Chloride là Bari Clorua, hợp chất vô cơ chứa ion bari và clorua. Dạng ngậm hai nước có công thức BaCl₂·2H₂O, được sử dụng trong các quy trình sản xuất hóa chất và phân tích chuyên dụng.
Barium Chloride Dihydrate có CAS bao nhiêu?
CAS của Barium Chloride Dihydrate là 10326-27-9. Dạng BaCl₂ khan có CAS khác là 10361-37-2.
Barium Chloride 99% có nghĩa là gì?
Đây là mức hàm lượng công bố của sản phẩm. Cần xác nhận 99% được tính theo BaCl₂·2H₂O hay một cơ sở khác thông qua COA.
Barium Chloride có tan trong nước không?
Có. Bari Clorua thuộc nhóm muối bari hòa tan, khác với Bari Sunfat vốn rất ít tan trong nước.
Barium Chloride có độc không?
Có. Bari Clorua là hóa chất độc. Nuốt phải hoặc hít bụi có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, cơ và tim. Cần tuân thủ SDS và các yêu cầu an toàn hóa chất.
Barium Chloride có tác dụng gì đối với ion sunfat?
Ion Ba²⁺ có thể phản ứng với SO₄²⁻ tạo thành kết tủa BaSO₄ rất ít tan. Phản ứng này được sử dụng trong một số phép phân tích và quy trình công nghiệp chuyên dụng.
Barium Chloride có dùng xử lý nước thải được không?
Có thể trong những công nghệ xử lý sunfat được thiết kế riêng. Tuy nhiên, cần kiểm soát nghiêm ngặt bari hòa tan còn dư và chất thải phát sinh. Không sử dụng tùy tiện như hóa chất xử lý nước phổ thông.
Barium Chloride và Barium Sulfate có giống nhau không?
Không. Bari Clorua tan tốt trong nước và có độc tính đáng kể. Bari Sunfat rất ít tan, có đặc tính và ứng dụng khác.
Barium Chloride có dùng cho thực phẩm hoặc thủy sản được không?
Không sử dụng Barium Chloride công nghiệp làm phụ gia thực phẩm, hóa chất xử lý nước uống hoặc bổ sung trực tiếp vào môi trường nuôi thủy sản.
Barium Chloride có phải hóa chất nguy hiểm khi vận chuyển không?
Có. Theo tài liệu an toàn quốc tế, Barium Chloride Dihydrate được nhận diện với UN 1564, nhóm nguy hiểm 6.1. Phải kiểm tra SDS và yêu cầu vận chuyển áp dụng.
Barium Chloride Trung Quốc đóng gói bao nhiêu kg?
Sản phẩm QTChem đang giới thiệu có quy cách 25kg/bao.
Mua Barium Chloride BaCl₂ 99% tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương như thế nào?
Doanh nghiệp liên hệ QTChem, cung cấp yêu cầu kỹ thuật, số lượng, mục đích sử dụng và địa điểm nhận hàng để được kiểm tra điều kiện cung ứng và báo giá.
11. Liên hệ QTChem – Tư vấn và báo giá Barium Chloride 99%
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Barium Chloride Dihydrate 99% – BaCl₂·2H₂O, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao để sử dụng trong sản xuất muối bari, tinh chế dung dịch muối hoặc những quy trình công nghiệp chuyên dụng, hãy liên hệ QTChem để trao đổi yêu cầu kỹ thuật và điều kiện mua hàng.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị liên hệ theo bài gốc: Công ty TNHH TM DV XNK Quyết Tâm
- Hotline: 0328.492.642 – 0798.279.088
- Email: ctyxnk.quyettam@gmail.com
- Website: https://qtchem.vn/
- Facebook: https://facebook.com/xnkquyettam
QTChem – Kết nối nguồn cung hóa chất công nghiệp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.
Sản phẩm hóa chất bari liên quan
Bari Cacbonat – BaCO₃
Barium Carbonate là muối bari được sử dụng trong một số quy trình sản xuất vật liệu, gốm sứ và hóa chất công nghiệp.
https://qtchem.vn/san-pham/bari-carbonate-baco3/
Bari Sunfat – BaSO₄
Barium Sulfate là hợp chất bari có độ hòa tan rất thấp trong nước, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực vật liệu công nghiệp.
Tham khảo danh mục hóa chất tại:
Lưu ý: Barium Chloride, Barium Carbonate và Barium Sulfate có đặc tính và mức nguy hiểm khác nhau. Không thay thế các sản phẩm nếu chưa đánh giá lại công nghệ và yêu cầu an toàn.















