Hóa chất vô cơ

Hiển thị tất cả 4 kết quả

  • Barium chloride BaCl2 99% TQ, 25kg/bao

    Thông tin sản phẩm Barium Chloride Dihydrate 99%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Barium Chloride Dihydrate
    Tên tiếng Việt Bari Clorua ngậm 2 nước
    Tên gọi khác Barium Chloride, Barium Dichloride, Bari Clorua
    Công thức hóa học BaCl₂·2H₂O
    Công thức muối khan BaCl₂
    Số CAS dạng ngậm 2 nước 10326-27-9
    Số CAS dạng khan 10361-37-2
    Khối lượng phân tử dạng ngậm 2 nước 244,26 g/mol
    Khối lượng phân tử dạng khan 208,23 g/mol
    Hàm lượng công bố 99% – cần xác nhận theo COA
    Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng
    Độ hòa tan Tan tốt trong nước
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU QTChem BaCL2TQ
    Số UN tham khảo UN 1564
    Nhóm nguy hiểm vận chuyển 6.1 – Chất độc
    Ứng dụng Sản xuất muối bari, tinh chế dung dịch muối, xử lý sunfat trong quy trình chuyên dụng, thuốc thử phân tích
    Nhà sản xuất Cần xác nhận theo bao bì và chứng từ
  • MgCl2 (Anhydrous)

    MAGIE CLORUA MGCL2 (Anhydrous) 25kg/bao

    Thông tin sản phẩm Magie Clorua MgCl₂ Anhydrous

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Magie Clorua khan
    Tên tiếng Anh Magnesium Chloride Anhydrous
    Tên gọi khác Magnesium Dichloride, MgCl₂ khan, Magie Clorua 98%
    Công thức hóa học MgCl₂
    Số CAS 7786-30-3
    Khối lượng mol 95,21 g/mol
    Hàm lượng công bố Min 98% (cần xác nhận theo COA)
    Xuất xứ Trung Quốc
    Ngoại quan Dạng bột rắn màu trắng
    Đặc tính Hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước
    Quy cách 25kg/bao
    Mã sản phẩm MgCl2(anhy)
    Nhóm sản phẩm Hóa chất vô cơ công nghiệp
    Ứng dụng Sản xuất hóa chất, luyện kim, vật liệu công nghiệp và quy trình chuyên dụng

    Thông tin hàm lượng, ngoại quan và quy cách được ghi nhận theo sản phẩm hiện đang giới thiệu trên qtchem.vn. Các chỉ tiêu kỹ thuật của lô hàng cần được kiểm tra theo COA/TDS thực tế.

  • Muối Sodium Sunfat Na2SO4 – Sateri TQ

    Thông tin sản phẩm Natri Sunfat Na₂SO₄ 99%

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Muối Natri Sunfat 99%
    Tên tiếng Anh Sodium Sulfate Anhydrous
    Tên gọi khác Sodium Sulphate, Sodium Sulfate, Natri Sunphat, Natri Sulfat, Disodium Sulfate
    Công thức hóa học Na₂SO₄
    Số CAS 7757-82-6
    Khối lượng phân tử 142,04 g/mol
    Hàm lượng công bố 99%
    Trạng thái Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể
    Ngoại quan Màu trắng
    Mùi Không có mùi đặc trưng
    Độ hòa tan Tan trong nước
    Đặc tính Muối vô cơ tương đối ổn định
    Dạng sản phẩm Natri Sunfat khan
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách theo thông tin mới 50kg/bao – cần xác nhận
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và COA
    Ứng dụng Bột giặt, dệt nhuộm, giấy, thủy tinh và công nghiệp hóa chất
  • Sodium Bicarbonate NaHCO3 25kg

    Sodium Bicarbonate – NaHCO3 (baking soda, bột nở)

    Thông tin sản phẩm Sodium Bicarbonate NaHCO₃

    Thông tin Chi tiết
    Tên sản phẩm Sodium Bicarbonate
    Tên tiếng Việt Natri Bicarbonat
    Tên tiếng Anh khác Sodium Hydrogen Carbonate
    Tên gọi thông dụng Baking Soda, Bicarbonate of Soda, Natri Hydrocacbonat, Muối nở
    Công thức hóa học NaHCO₃
    Số CAS 144-55-8
    Khối lượng phân tử 84,01 g/mol
    Hàm lượng công bố trên website 99–100%, cần đối chiếu COA
    Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
    Mùi Không có mùi đặc trưng
    Đặc tính Tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ
    Xuất xứ Trung Quốc
    Quy cách đóng gói 25kg/bao
    SKU NaHCO3
    Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và chứng từ lô hàng
    Nhóm sản phẩm Hóa chất vô cơ, hóa chất xử lý nước
    Ứng dụng Xử lý nước, trung hòa acid, chất tẩy rửa, xử lý khí thải, sản xuất công nghiệp

    Lưu ý kỹ thuật: Sodium Bicarbonate có công thức NaHCO₃, không phải Sodium Carbonate Monohydrate (Na₂CO₃·H₂O).