Hóa chất xử lý nước
Hiển thị tất cả 4 kết quả
-
Hóa Chất EDTA 2 Muối – EDTA 2Na
Thông tin sản phẩm EDTA 2Na Jackchem
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm EDTA 2 Muối – EDTA 2Na Tên tiếng Anh Disodium EDTA Dihydrate Tên hóa học Disodium Ethylenediaminetetraacetate Dihydrate Tên gọi khác EDTA 2Na, EDTA Disodium Salt, EDTA-2Na·2H₂O Công thức hóa học C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O Số CAS 6381-92-6 Khối lượng phân tử 372,24 g/mol Hàm lượng theo TDS ≥99% Nhà sản xuất Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. Xuất xứ Trung Quốc Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Đặc tính Tan trong nước, có khả năng tạo phức với ion kim loại Quy cách đóng gói 25kg/bao SKU EDTA2NA Nhóm sản phẩm Hóa chất xử lý nước, hóa chất công nghiệp Ứng dụng Xử lý nước, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xi mạ, phân bón và thủy sản theo yêu cầu kỹ thuật Lưu ý: EDTA 2Na trong bài này được xác định theo dạng Disodium EDTA Dihydrate – muối EDTA dinatri ngậm 2 nước. Hàm lượng và các chỉ tiêu của từng lô hàng phải được đối chiếu với COA thực tế.
-
PAC 10% dung dịch – Poly Aluminium Chloride | Quy cách: Bồn – Tank
Thông tin sản phẩm PAC 10% dung dịch
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm PAC 10% dung dịch Tên tiếng Anh Poly Aluminium Chloride 10% Tên gọi khác PAC lỏng 10%, PAC dung dịch, phèn PAC, Polyaluminium Chloride Nhóm hóa chất Chất keo tụ vô cơ Công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ CAS tham khảo 1327-41-9 Trạng thái Dung dịch lỏng Ngoại quan thông thường Màu vàng nhạt đến vàng Cấp sản phẩm PAC 10% Chỉ tiêu hàm lượng Cần xác nhận theo % Al₂O₃ trên COA Đặc tính Có tính acid, hỗ trợ quá trình keo tụ Quy cách cung ứng Bồn – Tank Mã sản phẩm PAC10-17 Danh mục Hóa chất xử lý nước Ứng dụng Nước thải công nghiệp, nước cấp, xử lý độ đục, keo tụ và tạo bông Lưu ý: Trong ngành xử lý nước, tên gọi PAC 10% thường được sử dụng để chỉ sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ danh nghĩa khoảng 10% theo khối lượng.
-
Soda Ash Light 99,2% – Na2CO3 – Jingshen (Food Grade)
Thông tin sản phẩm Soda Ash Light Jingshen 99,2%
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Soda Ash Light Jingshen Tên hóa học Sodium Carbonate Tên tiếng Việt Natri Cacbonat Tên gọi khác Soda Ash Light, Soda Na₂CO₃, Soda Light, Disodium Carbonate Công thức hóa học Na₂CO₃ Số CAS 497-19-8 Khối lượng phân tử 105,99 g/mol Hàm lượng công bố ≥99,2% Phân loại thương mại Food Grade – cần xác nhận hồ sơ lô hàng Dạng sản phẩm Soda Ash Light – dạng nhẹ Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Đặc tính Tan trong nước, có tính kiềm Thương hiệu Jingshen Nhà sản xuất cần đối chiếu Jiangsu Suyan Jingshen Co., Ltd. Xuất xứ Trung Quốc Quy cách đóng gói 40kg/bao SKU QTChem SODAFOODTQ Mã phụ gia thực phẩm INS 500(i) / E500(i) Ứng dụng Thực phẩm theo cấp phù hợp, xử lý nước, dệt nhuộm, chất tẩy rửa, thủy tinh, giấy và hóa chất công nghiệp Lưu ý: Hàm lượng 99,2% là thông tin được công bố trên trang sản phẩm. Tên nhà sản xuất cụ thể, tiêu chuẩn Food Grade và kết quả kiểm nghiệm cần được xác nhận bằng COA, nhãn bao bì cùng hồ sơ sản phẩm thực tế
-
Sodium Bicarbonate – NaHCO3 (baking soda, bột nở)
Thông tin sản phẩm Sodium Bicarbonate NaHCO₃
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Sodium Bicarbonate Tên tiếng Việt Natri Bicarbonat Tên tiếng Anh khác Sodium Hydrogen Carbonate Tên gọi thông dụng Baking Soda, Bicarbonate of Soda, Natri Hydrocacbonat, Muối nở Công thức hóa học NaHCO₃ Số CAS 144-55-8 Khối lượng phân tử 84,01 g/mol Hàm lượng công bố trên website 99–100%, cần đối chiếu COA Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng Mùi Không có mùi đặc trưng Đặc tính Tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ Xuất xứ Trung Quốc Quy cách đóng gói 25kg/bao SKU NaHCO3 Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và chứng từ lô hàng Nhóm sản phẩm Hóa chất vô cơ, hóa chất xử lý nước Ứng dụng Xử lý nước, trung hòa acid, chất tẩy rửa, xử lý khí thải, sản xuất công nghiệp Lưu ý kỹ thuật: Sodium Bicarbonate có công thức NaHCO₃, không phải Sodium Carbonate Monohydrate (Na₂CO₃·H₂O).




