Nước Cất Phòng Thí Nghiệm

Thông tin sản phẩm Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Nước cất H₂O tinh khiết
Tên tiếng Anh Distilled Water
Tên gọi khác Nước cất công nghiệp, nước cất H₂O
Công thức hóa học H₂O
Số CAS 7732-18-5
Khối lượng phân tử 18,015 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Không mùi đặc trưng
Quy cách đóng gói Can 30 lít
Nhóm sản phẩm Nước cất và nước tinh khiết công nghiệp
Ứng dụng Pha chế hóa chất, phòng thí nghiệm, ắc quy, xi mạ và sản xuất công nghiệp
Tiêu chuẩn chất lượng Cần xác nhận theo phiếu kiểm nghiệm của sản phẩm
Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và hồ sơ lô hàng

Lưu ý: Chất lượng nước cất cần được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế như độ dẫn điện, độ pH, cặn hòa tan và các tạp chất liên quan. Quy cách can 30 lít không quyết định cấp độ tinh khiết của nước.

Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít – Nước Cất Công Nghiệp, Phòng Thí Nghiệm Và Pha Chế Hóa Chất

Nước cất H2O

Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít – Nước Cất Công Nghiệp, Phòng Thí Nghiệm Và Pha Chế Hóa Chất

Nước cất H₂O tinh khiết là loại nước được sản xuất bằng phương pháp chưng cất, nhằm loại bỏ phần lớn các muối hòa tan và nhiều tạp chất có trong nguồn nước ban đầu. Nhờ đặc tính có hàm lượng ion hòa tan thấp, nước cất được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như phòng thí nghiệm, pha chế hóa chất công nghiệp, sản xuất ắc quy, xi mạ, vệ sinh thiết bị kỹ thuật và các quy trình sản xuất cần kiểm soát chất lượng nước.

Việc lựa chọn nước cất phù hợp giúp doanh nghiệp hạn chế ảnh hưởng của tạp chất, giảm nguy cơ tạo cặn trong những ứng dụng thích hợp và duy trì chất lượng của các công thức sản xuất.

QTChem – qtchem.vn giới thiệu sản phẩm Nước cất H₂O tinh khiết, quy cách can 30 lít, phục vụ nhu cầu sử dụng của các doanh nghiệp, nhà máy sản xuất và phòng thí nghiệm tại Phú Mỹ, Đồng Nai, khu vực Bình Dương và các tỉnh thành phía Nam.

Liên hệ QTChem để tư vấn lựa chọn nước cất công nghiệp, kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng và nhận báo giá theo số lượng can hoặc nhu cầu sử dụng định kỳ.

1. Thông tin sản phẩm Nước Cất H₂O Tinh Khiết Can 30 Lít

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Nước cất H₂O tinh khiết
Tên tiếng Anh Distilled Water
Tên gọi khác Nước cất công nghiệp, nước cất H₂O
Công thức hóa học H₂O
Số CAS 7732-18-5
Khối lượng phân tử 18,015 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Không mùi đặc trưng
Quy cách đóng gói Can 30 lít
Nhóm sản phẩm Nước cất và nước tinh khiết công nghiệp
Ứng dụng Pha chế hóa chất, phòng thí nghiệm, ắc quy, xi mạ và sản xuất công nghiệp
Tiêu chuẩn chất lượng Cần xác nhận theo phiếu kiểm nghiệm của sản phẩm
Nhà sản xuất Xác nhận theo nhãn và hồ sơ lô hàng

Lưu ý: Chất lượng nước cất cần được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế như độ dẫn điện, độ pH, cặn hòa tan và các tạp chất liên quan. Quy cách can 30 lít không quyết định cấp độ tinh khiết của nước.

2. Nước cất là gì? Đặc điểm và tính chất của nước cất

2.1. Nước cất là gì?

Nước cất (Distilled Water) là nước được tạo ra bằng quá trình đun nóng để nước bay hơi, sau đó làm lạnh và ngưng tụ hơi nước thành chất lỏng.

Quá trình chưng cất giúp tách nước khỏi nhiều thành phần không bay hơi như muối khoáng và các chất hòa tan có trong nguồn nước ban đầu.

Tuy nhiên, chất lượng nước sau chưng cất còn phụ thuộc vào nguồn nước, công nghệ xử lý, thiết bị chưng cất, khả năng kiểm soát những chất dễ bay hơi và điều kiện bảo quản.

Do đó, nước cất không đồng nghĩa với nước hoàn toàn không chứa tạp chất, nước vô trùng hoặc nước đạt mọi tiêu chuẩn sử dụng.

2.2. Tính chất vật lý của nước cất

Một số đặc tính cơ bản:

  • Trạng thái: Chất lỏng ở điều kiện môi trường thông thường.
  • Màu sắc: Trong suốt, không màu.
  • Mùi: Không có mùi đặc trưng khi đạt chất lượng phù hợp.
  • Nhiệt độ sôi: Khoảng 100°C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
  • Nhiệt độ đông đặc: Khoảng 0°C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
  • Khả năng hòa tan: Có thể hòa tan nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ.
  • Độ dẫn điện: Thường thấp hơn nước sinh hoạt thông thường khi được sản xuất và bảo quản đúng quy trình.

Độ dẫn điện của nước cất không bằng không tuyệt đối. Nước tinh khiết vẫn có khả năng dẫn điện ở mức rất thấp và có thể bị thay đổi độ dẫn điện khi hấp thụ CO₂ từ không khí hoặc tiếp xúc với tạp chất.

2.3. Tính chất hóa học của nước cất

Nước có công thức H₂O và có thể tham gia nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

Trong công nghiệp, nước được sử dụng phổ biến để:

  • Hòa tan những hóa chất có tính tan phù hợp.
  • Làm dung môi trong các phản ứng hóa học.
  • Pha loãng dung dịch theo quy trình kỹ thuật.
  • Làm môi trường thực hiện một số phản ứng hoặc quá trình xử lý.
  • Hỗ trợ vệ sinh, tráng rửa thiết bị và dụng cụ.

Khi sử dụng nước cất để pha chế hóa chất, doanh nghiệp cần xem xét tính tương thích giữa nước với nguyên liệu, nhiệt lượng phát sinh và các yêu cầu an toàn của từng quy trình.

3. Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nước cất

Đối với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là bộ phận QA/QC và phòng kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng nước cất là yếu tố quan trọng trước khi quyết định mua hàng.

Không phải tất cả sản phẩm được gọi là nước cất đều có cùng độ tinh khiết hoặc phù hợp với tất cả ứng dụng.

3.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật cần kiểm tra

Chỉ tiêu Ý nghĩa
Appearance Đánh giá ngoại quan, độ trong và màu sắc
Electrical Conductivity (EC) Đánh giá khả năng dẫn điện, liên quan đến lượng ion hòa tan
pH Đánh giá tính acid hoặc kiềm của nước theo điều kiện đo
Total Dissolved Solids (TDS) Chỉ tiêu liên quan đến tổng chất rắn hòa tan
Residue after Evaporation Đánh giá cặn còn lại sau khi bay hơi
Oxidizable Matter Đánh giá chất có khả năng bị oxy hóa theo phương pháp thử
Silica (SiO₂) Chỉ tiêu cần quan tâm trong một số ứng dụng kỹ thuật
Chloride (Cl⁻) Chỉ tiêu có thể ảnh hưởng đến những ứng dụng nhạy cảm với ion clorua
Microbiological Quality Kiểm tra vi sinh đối với ứng dụng có yêu cầu

Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể yêu cầu thêm các chỉ tiêu về kim loại, tổng carbon hữu cơ (TOC), độ cứng hoặc chất lượng vi sinh.

3.2. Tiêu chuẩn nước cất TCVN 4851:1989 (ISO 3696:1987)

TCVN 4851:1989, tương đương ISO 3696:1987, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với nước dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích hóa chất vô cơ.

Tiêu chuẩn phân chia nước thành ba loại theo mức độ tinh khiết và phạm vi ứng dụng.

Phân loại Đặc điểm ứng dụng
Loại 1 Nước có độ tinh khiết cao, dùng cho những phép phân tích yêu cầu nghiêm ngặt
Loại 2 Nước phục vụ nhiều phép phân tích có yêu cầu chất lượng cao
Loại 3 Nước phù hợp với nhiều công việc phân tích hóa học thông thường và chuẩn bị dung dịch thuốc thử

3.3. Chỉ tiêu tham khảo của nước Loại 3 theo TCVN 4851:1989

Chỉ tiêu Yêu cầu của tiêu chuẩn
Ngoại quan Trong, không màu
pH ở 25°C Từ 5,0 đến 7,5
Độ dẫn điện ở 25°C Không lớn hơn 5 µS/cm
Chất có thể oxy hóa, tính theo oxy Không lớn hơn 0,4 mg/L
Cặn sau bay hơi ở 110°C Không lớn hơn 2 mg/kg

Quan trọng: Đây là giới hạn tham khảo của nước Loại 3 theo TCVN 4851:1989, không phải các thông số đã được xác nhận của nước cất can 30 lít do QTChem giới thiệu.

Để xác nhận một lô nước đạt Loại 3, cần có kết quả kiểm tra các chỉ tiêu áp dụng theo phương pháp của tiêu chuẩn.

Tiêu chuẩn trên cũng không tự chứng minh sản phẩm phù hợp với các ứng dụng phân tích sinh học, y tế, phân tích vết hữu cơ hoặc những trường hợp yêu cầu nước vô trùng.

3.4. Nước cất một lần, hai lần và nước Loại 3 khác nhau như thế nào?

Trong thực tế, nước cất thường được giới thiệu theo số lần chưng cất:

  • Nước cất một lần: Nước được thu hồi sau một chu trình chưng cất.
  • Nước cất hai lần: Nước được tiếp tục chưng cất sau lần đầu.
  • Nước cất nhiều lần: Nước trải qua thêm các chu trình chưng cất nhằm phục vụ yêu cầu chất lượng cụ thể.

Số lần chưng cất có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước, nhưng không bảo đảm mọi chỉ tiêu đều đạt giới hạn mong muốn.

Cần phân biệt:

Nước cất một lần, hai lần là cách gọi theo quy trình sản xuất.

Nước Loại 1, Loại 2, Loại 3 theo TCVN 4851 là cách phân loại theo yêu cầu chất lượng và kết quả thử nghiệm.

Do đó, không thể mặc định nước cất một lần là nước Loại 3 hoặc nước cất hai lần là nước Loại 2.

4. Ứng dụng của nước cất trong sản xuất công nghiệp

4.1. Nước cất dùng trong phòng thí nghiệm và QA/QC nhà máy

Phòng thí nghiệm và bộ phận kiểm soát chất lượng là nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng nước tinh khiết trong nhiều công đoạn.

Nước cất có thể được sử dụng để:

  • Chuẩn bị dung dịch thuốc thử.
  • Pha loãng dung dịch phục vụ phân tích.
  • Tráng rửa dụng cụ thủy tinh và thiết bị phù hợp.
  • Chuẩn bị mẫu theo phương pháp thử.
  • Thực hiện một số phép phân tích hóa học.
  • Phục vụ các công việc kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm.

Đối với những phép thử yêu cầu nước đạt TCVN 4851:1989 hoặc tiêu chuẩn riêng, phòng thí nghiệm cần kiểm tra chứng từ chất lượng và xác nhận sự phù hợp của lô nước trước khi sử dụng.

4.2. Nước cất trong pha chế hóa chất công nghiệp

Nước cất được sử dụng làm dung môi hoặc thành phần pha loãng trong nhiều công thức hóa chất.

Các lĩnh vực ứng dụng có thể bao gồm:

  • Sản xuất hóa chất công nghiệp.
  • Pha chế dung dịch hóa chất theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chuẩn bị dung dịch thử nghiệm.
  • Một số hệ hóa chất xử lý bề mặt.
  • Công thức chất tẩy rửa và hóa chất chuyên dụng.

Khi sử dụng nước có hàm lượng ion hòa tan thấp, doanh nghiệp có thể hạn chế ảnh hưởng không mong muốn của những thành phần trong nước đầu vào đối với công thức.

Tuy nhiên, cần xem xét từng loại hóa chất và quy trình cụ thể để lựa chọn cấp nước phù hợp.

4.3. Nước cất trong sản xuất, bảo dưỡng ắc quy

Nước cất hoặc nước có chất lượng phù hợp được sử dụng trong một số quy trình sản xuất và bảo dưỡng ắc quy chì–acid.

Đối với các loại ắc quy chì–acid có thể bảo dưỡng và cần bổ sung nước, nhà sản xuất thường yêu cầu sử dụng nước có giới hạn tạp chất phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng đến điện cực và dung dịch điện phân.

Việc sử dụng nước không đáp ứng tiêu chuẩn có thể làm phát sinh những ảnh hưởng bất lợi đến hoạt động của ắc quy.

Lưu ý: Chỉ bổ sung nước cho loại ắc quy được nhà sản xuất cho phép và phải tuân thủ quy trình bảo dưỡng. Không áp dụng cho mọi loại ắc quy kín khí hoặc ắc quy không cần bảo dưỡng.

4.4. Nước cất trong ngành xi mạ và xử lý bề mặt kim loại

Trong một số dây chuyền xi mạ, nước có hàm lượng ion hòa tan thấp có thể được sử dụng để:

  • Pha chế những dung dịch công nghệ phù hợp.
  • Tráng rửa chi tiết sau công đoạn xử lý.
  • Hạn chế đưa thêm tạp chất vào dung dịch.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng bề mặt.
  • Phục vụ quá trình chuẩn bị dung dịch thử nghiệm và kiểm tra chất lượng.

Tùy theo yêu cầu công nghệ, nhà máy có thể lựa chọn nước cất, nước khử ion (DI), nước RO hoặc hệ nước tinh khiết chuyên dụng.

Các loại nước này không mặc nhiên có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

4.5. Nước cất trong thiết bị và hệ thống công nghiệp

Một số thiết bị và hệ thống kỹ thuật có thể yêu cầu nước với mức độ tinh khiết nhất định để hạn chế sự tích tụ muối khoáng.

Các ứng dụng có thể bao gồm:

  • Thiết bị thử nghiệm.
  • Một số hệ thống làm mát tuần hoàn chuyên dụng.
  • Thiết bị gia nhiệt có yêu cầu chất lượng nước.
  • Thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật.
  • Một số thiết bị cơ khí hoặc hệ thống công nghệ cần kiểm soát cặn hòa tan.

Đặc biệt, đối với nồi hơi và hệ thống làm mát công nghiệp, chất lượng nước cần đáp ứng yêu cầu vận hành riêng của thiết bị, bao gồm cả các chỉ tiêu không chỉ giới hạn ở độ dẫn điện hoặc TDS.

4.6. Nước cất trong ngành sơn, mực in và vật liệu công nghiệp

Trong các hệ sơn gốc nước, mực in và một số công thức vật liệu công nghiệp, chất lượng nước có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ phân tán.

Nước có tạp chất ion thấp có thể hỗ trợ:

  • Hạn chế đưa tạp chất không mong muốn vào công thức.
  • Duy trì tính nhất quán của nguyên liệu đầu vào.
  • Hỗ trợ quá trình pha chế theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Phục vụ một số công đoạn kiểm tra chất lượng.

Doanh nghiệp cần đánh giá độ dẫn điện, độ pH, vi sinh và những chỉ tiêu phù hợp với từng loại sản phẩm.

4.7. Nước cất trong sản xuất mỹ phẩm và các lĩnh vực có yêu cầu đặc biệt

Nước là thành phần của nhiều công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tuy nhiên, đối với lĩnh vực này, nước đầu vào có thể phải đáp ứng các yêu cầu riêng về hóa lý, vi sinh và điều kiện bảo quản.

Nước cất công nghiệp không được mặc định là nước đạt cấp mỹ phẩm hoặc dược phẩm.

Tương tự, nước dùng trong sản xuất thuốc, tiêm truyền, xét nghiệm y tế hoặc những ứng dụng đòi hỏi tính vô trùng phải đáp ứng tiêu chuẩn chuyên ngành và các yêu cầu chất lượng tương ứng.

5. So sánh nước cất, nước RO và nước DI – Nên chọn loại nào?

Trong quá trình lựa chọn nước tinh khiết phục vụ sản xuất, khách hàng thường gặp ba loại nước phổ biến: nước cất, nước RO và nước DI.

Tiêu chí Nước cất Nước RO Nước DI
Công nghệ chính Bay hơi và ngưng tụ Màng thẩm thấu ngược Trao đổi ion hoặc công nghệ khử ion
Khả năng loại bỏ muối hòa tan Có Có Có
Kiểm soát ion hòa tan Phụ thuộc chất lượng quá trình chưng cất Phụ thuộc hệ RO Phụ thuộc hệ khử ion
Kiểm soát vi sinh Không mặc nhiên vô trùng Không mặc nhiên vô trùng Không mặc nhiên vô trùng
Ứng dụng Phòng thí nghiệm, pha chế, thiết bị công nghiệp Cấp nước sản xuất và các hệ xử lý nước Phòng thí nghiệm, xi mạ, hệ thống kỹ thuật
Cơ sở lựa chọn Chỉ tiêu nước đầu ra Chỉ tiêu nước đầu ra Chỉ tiêu nước đầu ra

Nên chọn nước cất hay nước RO?

Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào tên công nghệ.

Nếu dây chuyền yêu cầu độ dẫn điện thấp hoặc giới hạn ion cụ thể, doanh nghiệp cần so sánh kết quả kiểm nghiệm của từng loại nước với tiêu chuẩn đầu vào.

Nước RO được sản xuất từ công nghệ màng, không đồng nghĩa với nước cất. Ngược lại, nước cất cũng không mặc nhiên có chất lượng cao hơn mọi hệ RO hoặc DI.

Nước cất có phải nước tinh khiết tuyệt đối không?

Không. Nước cất có thể chứa lượng nhỏ tạp chất tồn dư, khí hòa tan hoặc bị tái nhiễm bẩn trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Vì vậy, COA hoặc phiếu thử nghiệm nước thực tế quan trọng hơn tên gọi thương mại khi lựa chọn nước cho một quy trình kỹ thuật.

6. Quy cách đóng gói, bảo quản và lưu ý sử dụng

Quy cách sản phẩm: Can 30 lít.

6.1. Ưu điểm của quy cách can 30 lít

Can 30 lít là lựa chọn phù hợp cho những đơn vị cần sử dụng nước cất theo lượng nhỏ hoặc vừa, hoặc cần phân bổ đến nhiều vị trí sử dụng trong nhà máy.

Một số lợi ích:

  • Thuận tiện trong quản lý số lượng can.
  • Phù hợp với việc cấp nước cho các phòng ban và công đoạn riêng biệt.
  • Giúp doanh nghiệp tính toán nhu cầu tiêu thụ theo can.
  • Hạn chế phải bố trí bồn chứa lớn đối với lượng sử dụng không thường xuyên.
  • Thuận tiện cho hoạt động đặt hàng theo lô hoặc định kỳ.

Chất liệu can, khả năng tái sử dụng và điều kiện vận chuyển cần được kiểm tra theo bao bì thực tế.

6.2. Hướng dẫn bảo quản nước cất

Để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn và suy giảm chất lượng trong quá trình lưu kho, nên:

  • Bảo quản can tại khu vực sạch sẽ, khô ráo.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
  • Giữ nắp can đóng kín khi không sử dụng.
  • Tránh tiếp xúc với bụi, hóa chất hoặc vật liệu gây nhiễm bẩn.
  • Không dùng chung dụng cụ lấy nước với những hóa chất khác.
  • Sử dụng dụng cụ chiết rót và thiết bị tiếp xúc nước đã được vệ sinh phù hợp.
  • Tuân thủ thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản theo nhãn hoặc nhà sản xuất.

Đối với nước dùng cho các phép thử nhạy cảm, cần đặc biệt quan tâm đến điều kiện lấy mẫu và kiểm soát độ dẫn điện sau khi mở can.

6.3. Lưu ý an toàn và giới hạn sử dụng

Nước cất bản thân không phải hóa chất dễ cháy hoặc có tính ăn mòn mạnh.

Tuy nhiên, khi sử dụng nước cất trong các quy trình hóa chất hoặc thiết bị công nghiệp, cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Không sử dụng nước cất công nghiệp để uống, tiêm truyền, pha thuốc hoặc thực hiện những ứng dụng y tế khác nếu sản phẩm chưa được xác nhận đáp ứng tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng tương ứng.

7. Cung cấp nước cất công nghiệp can 30 lít tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương

QTChem tiếp nhận nhu cầu tìm nguồn cung và báo giá nước cất H₂O tinh khiết, can 30 lít, phục vụ doanh nghiệp sản xuất, phòng thí nghiệm, bộ phận QA/QC và các đơn vị kỹ thuật tại khu vực phía Nam.

7.1. Khu vực Phú Mỹ và Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây

Các địa bàn khách hàng mục tiêu gồm:

  • KCN Phú Mỹ.
  • KCN Mỹ Xuân.
  • KCN Châu Đức.
  • Khu vực công nghiệp Châu Pha.
  • KCN Đông Xuyên.

Đối với những nhà máy có nhu cầu sử dụng nước cất định kỳ, khách hàng có thể cung cấp mức tiêu thụ dự kiến để QTChem kiểm tra phương án cung ứng phù hợp.

7.2. Khu vực Đồng Nai

QTChem hướng đến phục vụ khách hàng tại:

  • KCN Gò Dầu.
  • Các khu công nghiệp lân cận.
  • Nhà máy sản xuất hóa chất, linh kiện, cơ khí và xử lý bề mặt.
  • Phòng kiểm nghiệm và các đơn vị kiểm tra chất lượng công nghiệp.

7.3. Khu vực Bình Dương trước đây và TP.HCM

Các khu vực mục tiêu gồm:

  • KCN Nam Tân Uyên.
  • KCN Tân Tạo.
  • Những khu vực tập trung doanh nghiệp sản xuất, phòng thí nghiệm và dịch vụ kỹ thuật.

Khách hàng có thể gửi yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, số lượng can và địa điểm giao nhận để được kiểm tra khả năng cung ứng và báo giá phù hợp.

Khả năng giao hàng và thời gian vận chuyển cần được xác nhận theo từng đơn hàng thực tế.

8. Báo giá nước cất H₂O tinh khiết can 30 lít

Giá nước cất can 30 lít có thể thay đổi theo tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ sản xuất, quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.

Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc lựa chọn nguồn nước cất cần xem xét đồng thời chất lượng sản phẩm và tổng chi phí sử dụng.

8.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nước cất

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật của nước.
  • Kết quả độ dẫn điện và các chỉ tiêu chất lượng.
  • Số lượng can đặt mua.
  • Loại bao bì và điều kiện giao nhận.
  • Yêu cầu hồ sơ chất lượng và kiểm nghiệm.
  • Địa điểm nhà máy hoặc khu công nghiệp.
  • Tần suất đặt hàng định kỳ.

8.2. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá

  1. Tên sản phẩm: Nước cất H₂O tinh khiết.
  2. Quy cách: Can 30 lít.
  3. Số lượng can dự kiến mua.
  4. Mục đích sử dụng: Phòng thí nghiệm, pha hóa chất, ắc quy hoặc ứng dụng khác.
  5. Tiêu chuẩn yêu cầu, ví dụ TCVN 4851:1989 Loại 3 nếu phù hợp.
  6. Yêu cầu về độ dẫn điện, pH hoặc các chỉ tiêu thử nghiệm khác.
  7. Địa điểm giao hàng và số lượng sử dụng hằng tháng.
  8. Yêu cầu chứng từ và điều kiện nghiệm thu.

QTChem tiếp nhận thông tin để kiểm tra chất lượng sản phẩm, chứng từ, phương án cung ứng và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

9. Câu hỏi thường gặp về nước cất can 30 lít (FAQ)

Nước cất H₂O là gì?

Nước cất là nước được tạo ra bằng phương pháp chưng cất, trong đó nước được làm bay hơi và ngưng tụ để tách khỏi nhiều thành phần hòa tan không bay hơi. Mức độ tinh khiết thực tế phụ thuộc vào công nghệ và điều kiện sản xuất, bảo quản.

Nước cất can 30 lít có dùng trong phòng thí nghiệm được không?

Có thể sử dụng nếu chất lượng nước đáp ứng yêu cầu của phép thử. Nếu phòng thí nghiệm yêu cầu TCVN 4851:1989 Loại 3 hoặc cấp cao hơn, phải có kết quả kiểm nghiệm phù hợp.

Nước cất có dẫn điện không?

Có, nhưng độ dẫn điện của nước có độ tinh khiết cao thường rất thấp. Giá trị thực tế phụ thuộc vào lượng ion hòa tan, nhiệt độ và điều kiện bảo quản.

Nước cất có phải nước RO không?

Không. Nước cất được sản xuất bằng chưng cất, còn nước RO được sản xuất bằng công nghệ màng thẩm thấu ngược. Hai loại nước có thể đáp ứng một số yêu cầu chất lượng giống nhau nhưng không nên mặc định tương đương.

Nước cất có dùng để châm bình ắc quy được không?

Nước có chất lượng phù hợp có thể được dùng bổ sung cho một số loại ắc quy chì–acid được phép bảo dưỡng. Cần tuân thủ chỉ dẫn của nhà sản xuất ắc quy và kiểm tra tiêu chuẩn nước sử dụng.

Nước cất một lần có đạt TCVN 4851:1989 Loại 3 không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên số lần chưng cất. Sản phẩm chỉ được xác nhận phù hợp khi kết quả kiểm nghiệm đáp ứng các yêu cầu áp dụng của tiêu chuẩn.

Nước cất có dùng để pha hóa chất công nghiệp được không?

Có thể. Nước cất được sử dụng trong nhiều quy trình pha chế hóa chất, nhưng cần xác định mức độ tinh khiết, khả năng tương thích và yêu cầu riêng của từng công thức.

Nước cất có dùng trực tiếp trong y tế hoặc sản xuất thuốc được không?

Không mặc định. Các ứng dụng này có yêu cầu tiêu chuẩn, điều kiện sản xuất và kiểm soát chất lượng riêng, bao gồm những yêu cầu về vi sinh hoặc vô trùng khi thích hợp.

Một can nước cất có bao nhiêu lít?

Sản phẩm QTChem đang giới thiệu có quy cách 30 lít/can.

Mua nước cất can 30 lít tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương như thế nào?

Doanh nghiệp liên hệ QTChem, cung cấp số lượng can, tiêu chuẩn nước cần sử dụng và địa điểm nhận hàng để được kiểm tra nguồn cung và báo giá.

10. Liên hệ QTChem – Tư vấn và báo giá nước cất can 30 lít

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nước cất H₂O tinh khiết can 30 lít phục vụ phòng thí nghiệm, pha chế hóa chất, sản xuất ắc quy, xi mạ hoặc các quy trình công nghiệp khác, hãy liên hệ QTChem để trao đổi nhu cầu sử dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Thông tin liên hệ:

QTChem – Kết nối nguồn cung hóa chất và nguyên liệu công nghiệp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.

Sản phẩm hóa chất công nghiệp liên quan

Bên cạnh nước cất, khách hàng có thể tham khảo những hóa chất khác tại QTChem:

Xút hạt NaOH 99% Đài Loan – Nguyên liệu sử dụng trong các quy trình xử lý nước, sản xuất hóa chất và công nghiệp.

Xút dung dịch NaOH 32–45–48% – Dung dịch kiềm phục vụ các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

 

Các sản phẩm có mục đích sử dụng và yêu cầu an toàn khác nhau. Việc lựa chọn và pha chế phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật và quy trình vận hành phù hợp.

 

 

Mua Nước cất – H2O tinh khiết ở đâu, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại Bà Rịa Vũng Tàu, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại KCN Châu Đức, Mua Nước cất – H2O tinh khiếttại KCN Phú Mỹ, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại KCN Đất Đỏ, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại KCN Long Thành, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại KCN Đông Xuyên, Mua Nước cất – H2O tinh khiết tại Vũng Tàu, Mua đường Nước cất – H2O tinh khiết tại Thị xã Phú Mỹ, Mua đường Nước cất – H2O tinh khiết tại Đồng Nai