Bột màu (Khói đen) Dashblack N330 – OCI Hàn Quốc


Carbon Black N330 DASH BLACK OCI Hàn Quốc – Muội Than Gia Cường Cao Su, Bao 20kg
Carbon Black N330 – DASH BLACK OCI Hàn Quốc là nguyên liệu carbon đen công nghiệp, thuộc nhóm High Abrasion Furnace Black (HAF), được sử dụng phổ biến làm chất gia cường trong cao su, sản xuất lốp xe, băng tải, ống cao su, sản phẩm cao su kỹ thuật và một số ứng dụng tạo màu trong ngành nhựa, sơn phủ, mực in.
Nhờ cấu trúc hạt carbon và đặc tính bề mặt, Carbon Black N330 có thể tương tác với nền cao su, góp phần cải thiện độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và các tính chất cơ học khác của thành phẩm.
So với nhiều cấp Carbon Black khác, N330 được sử dụng trong các công thức cần sự cân bằng giữa khả năng gia cường, độ bền và tính gia công, tùy loại cao su, hệ phụ gia và điều kiện lưu hóa.
QTChem – qtchem.vn giới thiệu sản phẩm Carbon Black DASH BLACK N330, thương hiệu OCI, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 20kg/bao, phục vụ nhu cầu nguyên liệu của các doanh nghiệp sản xuất cao su, nhựa và vật liệu công nghiệp tại Phú Mỹ, Đồng Nai, khu vực Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh thành phía Nam.
Liên hệ QTChem để được tư vấn Carbon Black N330 OCI, kiểm tra thông số kỹ thuật, COA/SDS và nhận báo giá theo số lượng đặt hàng.
1. Thông tin sản phẩm Carbon Black N330 OCI Hàn Quốc
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Carbon Black N330 |
| Tên thương mại | DASH BLACK N330 |
| Tên tiếng Việt | Muội than N330, Carbon đen N330 |
| Tên gọi khác | Furnace Carbon Black N330, HAF Black, Bột màu đen N330 |
| Nhóm hóa chất | Carbon Black công nghiệp |
| Ký hiệu nguyên tố chính | C |
| Số CAS | 1333-86-4 |
| Phân loại cấp | N330 |
| Nhóm tính năng | High Abrasion Furnace Black (HAF) |
| Ngoại quan | Hạt hoặc bột màu đen |
| Độ hòa tan trong nước | Không tan |
| Thương hiệu | DASH BLACK |
| Nhà sản xuất | OCI Co., Ltd. |
| Xuất xứ sản phẩm giới thiệu | Hàn Quốc |
| Quy cách đóng gói | 20kg/bao |
| SKU QTChem | N330OCIHQ |
| Danh mục | Hóa chất ngành nhựa, cao su |
| Ứng dụng chính | Cao su, lốp xe, băng tải, ống cao su, sản phẩm kỹ thuật |
| Ứng dụng khác | Nhựa, sơn phủ, mực in theo yêu cầu công thức |
Lưu ý: Carbon Black là vật liệu carbon công nghiệp có cấu trúc hạt và tập hợp hạt phức tạp. Ký hiệu C dùng để mô tả thành phần nguyên tố chính, không nên hiểu Carbon Black là một hợp chất phân tử đơn lẻ có khối lượng phân tử cố định bằng 12 g/mol.
Tên thương mại DASH BLACK và cấp N330 được thể hiện trong tài liệu an toàn chính thức của OCI. Thông tin nhà sản xuất, xuất xứ và quy cách của lô hàng QTChem cần được đối chiếu với nhãn, COA và chứng từ thực tế.
2. Carbon Black N330 là gì? Đặc điểm của muội than công nghiệp
2.1. Carbon Black là gì?
Carbon Black là vật liệu carbon dạng hạt mịn, được sản xuất trong điều kiện công nghiệp có kiểm soát từ quá trình phân hủy nhiệt hoặc đốt cháy không hoàn toàn những nguyên liệu chứa carbon.
Trong công nghiệp sản xuất Furnace Black, nguyên liệu thường là các dòng dầu hydrocarbon phù hợp, được xử lý trong lò phản ứng ở nhiệt độ cao.
Quá trình sản xuất tạo ra những hạt carbon sơ cấp có kích thước rất nhỏ, liên kết thành tập hợp hạt (aggregate). Các tập hợp này tiếp tục hình thành những cụm lớn hơn trong quá trình xử lý và đóng gói.
Các đặc tính của Carbon Black phụ thuộc vào:
- Kích thước hạt sơ cấp.
- Diện tích bề mặt.
- Cấu trúc tập hợp hạt.
- Tính chất hóa học bề mặt.
- Mức độ phân tán.
- Hàm lượng tạp chất.
- Quy trình sản xuất.
Sự kết hợp những đặc điểm trên quyết định mức độ phù hợp của Carbon Black với từng ứng dụng cao su, nhựa hoặc vật liệu khác.
2.2. Carbon Black N330 là gì?
N330 là một cấp Carbon Black được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cao su, thuộc nhóm HAF – High Abrasion Furnace Black.
N330 có khả năng gia cường tương đối cao và được sử dụng trong những công thức cần sự cân bằng giữa:
- Độ bền kéo.
- Khả năng chống mài mòn.
- Độ giãn dài.
- Độ bền mỏi.
- Tính gia công.
- Các đặc tính cơ học của sản phẩm lưu hóa.
Trong công nghiệp cao su, tính năng của N330 phải được đánh giá trong toàn bộ công thức, bao gồm loại polymer nền, hệ lưu hóa, dầu hóa dẻo và những phụ gia khác.
N330 không phải nguyên liệu luôn cho độ bền cao nhất trong mọi công thức cao su.
2.3. Carbon Black và than hoạt tính có giống nhau không?
Không.
Mặc dù đều chứa carbon, Carbon Black và Activated Carbon (than hoạt tính) có cấu trúc, đặc điểm bề mặt và mục đích sử dụng khác nhau.
Carbon Black thường được sử dụng:
- Gia cường cao su.
- Tạo màu đen.
- Hỗ trợ chống tia UV trong những hệ vật liệu thích hợp.
- Điều chỉnh tính chất điện của một số công thức chuyên dụng.
Activated Carbon chủ yếu được lựa chọn nhờ hệ lỗ xốp và khả năng hấp phụ trong những ứng dụng như:
- Xử lý nước.
- Hấp phụ các chất hữu cơ.
- Xử lý khí.
- Tinh chế dung dịch.
Không nên sử dụng Carbon Black N330 để thay thế than hoạt tính trong hệ thống lọc hoặc hấp phụ nước.
2.4. Carbon Black N330 có phải muội than tái chế từ lốp xe không?
Không nên đồng nhất hai loại này.
Carbon Black N330 thương mại được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn cấp sản phẩm xác định.
Trong khi đó, Recovered Carbon Black (rCB) là vật liệu carbon được thu hồi từ các quá trình xử lý sản phẩm cao su đã qua sử dụng, chẳng hạn công nghệ nhiệt phân lốp xe.
rCB có thể chứa những thành phần vô cơ và đặc tính hạt khác với Carbon Black sản xuất mới.
Vì vậy, không thể mặc định rCB tương đương cấp N330 hoặc thay thế N330 theo tỷ lệ 1:1 mà không kiểm tra kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật Carbon Black N330
Đối với doanh nghiệp sản xuất cao su và nhựa, những chỉ tiêu như Iodine Adsorption, Oil Absorption Number (OAN), diện tích bề mặt và độ phân tán có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn Carbon Black.
3.1. Thông số nhận diện sản phẩm
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Product Name | Carbon Black N330 |
| Trade Name | DASH BLACK |
| Carbon Black Grade | N330 |
| Classification | High Abrasion Furnace Black |
| CAS Number | 1333-86-4 |
| Physical Appearance | Black powder or pellets |
| Water Solubility | Insoluble |
| Manufacturer | OCI |
| Origin | Korea, theo thông tin sản phẩm |
| Packaging | 20kg/bag |
| Main Application | Rubber reinforcement |
| Technical Specification | Cần xác nhận bằng TDS/COA của OCI |
3.2. Thông số tham khảo của cấp Carbon Black N330
Các giá trị đặc trưng dưới đây được tham khảo từ tài liệu kỹ thuật N330 của Continental Carbon và thông tin phân loại ngành Carbon Black.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo của cấp N330 | Phương pháp thử thường gặp |
|---|---|---|
| Iodine Adsorption Number | Khoảng 82 g/kg | ASTM D1510 |
| Oil Absorption Number (OAN) | Khoảng 102 cm³/100g | ASTM D2414 |
| Tint Strength | Khoảng 104% | ASTM D3265 |
| Nitrogen Surface Area | Tham khảo khoảng 78 m²/g ở một số sản phẩm N330 | ASTM D6556 |
| Ash Content | Theo Specification của nhà sản xuất | ASTM D1506 |
| Heating Loss | Theo Specification của nhà sản xuất | ASTM D1509 |
| Sieve Residue | Theo Specification của nhà sản xuất | ASTM D1514 |
| Pour Density | Theo Specification của nhà sản xuất | ASTM D1513 |
Quan trọng: Các giá trị 82 g/kg và 102 cm³/100g là thông số đặc trưng tham khảo của cấp N330 từ các nhà sản xuất khác, không phải kết quả COA của DASH BLACK N330 OCI.
Chỉ sử dụng những giá trị trên làm cơ sở kỹ thuật để định hướng lựa chọn và yêu cầu nhà cung cấp đối chiếu.
3.3. Iodine Adsorption Number là gì?
Iodine Adsorption Number là chỉ tiêu hấp phụ iodine của Carbon Black, thường được sử dụng trong đánh giá đặc tính bề mặt của các cấp Carbon Black cao su.
Trong một số nhóm Carbon Black, chỉ số iodine có liên hệ với diện tích bề mặt.
Đối với N330, giá trị tham khảo phổ biến ở khoảng 82 g/kg.
Tuy nhiên, chỉ số iodine không phải phép đo duy nhất quyết định khả năng gia cường.
Doanh nghiệp nên xem xét kết hợp với các chỉ tiêu khác và kết quả thử nghiệm trên sản phẩm cao su.
3.4. Oil Absorption Number – OAN là gì?
OAN (Oil Absorption Number) là chỉ tiêu đánh giá khả năng hấp thụ dầu của Carbon Black theo phương pháp thử tiêu chuẩn.
Chỉ tiêu này có liên quan đến cấu trúc tập hợp hạt của Carbon Black.
Đối với N330, giá trị OAN tham khảo phổ biến khoảng 102 cm³/100g.
OAN có thể ảnh hưởng đến đặc tính gia công, độ nhớt và các tính chất cơ học của hỗn hợp cao su.
Lưu ý: OAN không phải lượng dầu cần bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất.
3.5. Các chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA OCI N330
Iodine Adsorption Number
Giúp đánh giá sự nhất quán của đặc tính bề mặt giữa các lô hàng.
Oil Absorption Number
Là chỉ tiêu quan trọng liên quan đến cấu trúc và tính gia công.
Compressed Oil Absorption Number – COAN
Hỗ trợ đánh giá cấu trúc sau khi mẫu chịu tác động nén theo phương pháp thử.
Surface Area
Gồm các phép đo diện tích bề mặt như NSA hoặc STSA, tùy tiêu chuẩn được công bố.
Tint Strength
Chỉ tiêu liên quan đến khả năng tạo màu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Ash Content
Lượng tro có thể phản ánh thành phần vô cơ còn lại trong nguyên liệu.
Heating Loss / Moisture
Chỉ tiêu cần kiểm tra để đánh giá mức hao hụt khi gia nhiệt theo phương pháp thử.
Sieve Residue
Giúp kiểm tra những hạt thô hoặc tạp chất có kích thước lớn.
Pellet Properties
Đối với sản phẩm dạng hạt, cần kiểm tra đặc tính hạt và mức độ tạo bụi theo yêu cầu công nghệ.
Doanh nghiệp nên sử dụng COA thực tế của OCI để đánh giá khả năng thay thế hoặc phối trộn với những cấp Carbon Black khác.
4. Ứng dụng Carbon Black N330 trong sản xuất cao su
4.1. Carbon Black N330 trong sản xuất lốp xe
Carbon Black là nguyên liệu gia cường quan trọng trong nhiều công thức cao su dùng cho sản xuất lốp xe.
Trong các công thức phù hợp, N330 có thể được sử dụng tại những bộ phận như:
- Một số công thức mặt lốp.
- Lớp thân lốp.
- Một số thành phần cao su kỹ thuật của lốp.
- Các lớp cao su cần tính năng chịu mỏi và chống mài mòn.
Vai trò của N330 có thể bao gồm:
- Hỗ trợ nâng cao độ bền cơ học.
- Cải thiện khả năng chống mài mòn.
- Tác động đến độ bền xé.
- Ảnh hưởng đến đặc tính lưu hóa và gia công.
- Góp phần điều chỉnh độ cứng và độ đàn hồi.
Hiệu quả phụ thuộc vào toàn bộ công thức cao su và điều kiện sản xuất.
Không nên công bố một mức tăng độ bền hoặc tuổi thọ lốp cố định khi chưa có dữ liệu thử nghiệm.
4.2. Carbon Black N330 trong sản xuất băng tải cao su
Băng tải cao su được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Khai thác khoáng sản.
- Sản xuất xi măng.
- Nhà máy luyện kim.
- Hệ thống vận chuyển vật liệu.
- Cảng và kho công nghiệp.
- Các dây chuyền vận chuyển nguyên liệu.
Trong những công thức phù hợp, Carbon Black N330 có thể được sử dụng làm chất gia cường nhằm điều chỉnh:
- Độ bền kéo.
- Khả năng chống mài mòn.
- Độ bền xé.
- Độ cứng.
- Tính ổn định của lớp cao su.
- Khả năng gia công và lưu hóa.
Đối với băng tải có yêu cầu chịu nhiệt, chịu dầu hoặc chống cháy, cần thiết kế công thức chuyên biệt; chỉ sử dụng N330 không đủ để bảo đảm những tính năng này.
4.3. Carbon Black N330 trong sản xuất ống cao su
Carbon Black N330 có thể được sử dụng trong nhiều công thức ống cao su kỹ thuật.
Các sản phẩm có thể gồm:
- Ống cao su công nghiệp.
- Một số loại ống dẫn khí.
- Ống dẫn nước công nghiệp.
- Các chi tiết ống cao su kỹ thuật.
- Lớp cao su bảo vệ theo yêu cầu công nghệ.
Carbon Black có thể ảnh hưởng đến độ bền kéo, tính linh hoạt, độ cứng và khả năng chống mài mòn của ống cao su.
Tuy nhiên, khả năng chịu dầu, chịu hóa chất và chịu nhiệt phụ thuộc chủ yếu vào loại cao su nền và toàn bộ công thức.
4.4. Carbon Black N330 trong sản xuất gioăng, phớt và đệm cao su
Trong sản xuất gioăng cao su, đệm giảm chấn và những chi tiết kỹ thuật, Carbon Black được sử dụng để điều chỉnh đặc tính cơ học.
Các sản phẩm có thể gồm:
- Gioăng cao su công nghiệp.
- Phớt và chi tiết làm kín.
- Đệm giảm chấn.
- Gối đỡ và chi tiết chịu rung.
- Bộ phận cao su của thiết bị cơ khí.
- Những chi tiết cao su đúc hoặc ép.
Trong các công thức phù hợp, N330 góp phần tạo sự cân bằng giữa tính gia cường và khả năng gia công.
Doanh nghiệp cần kiểm tra các chỉ tiêu thành phẩm như độ cứng Shore A, độ bền kéo, độ giãn dài, độ bền xé và độ biến dạng dư khi nén nếu sản phẩm có yêu cầu.
4.5. Carbon Black N330 trong sản xuất đế giày cao su
Trong ngành giày dép, Carbon Black có thể được sử dụng trong những công thức đế giày hoặc chi tiết cao su màu đen.
Một số mục tiêu sử dụng:
- Tạo màu đen.
- Hỗ trợ gia cường cao su.
- Điều chỉnh độ bền và độ mài mòn.
- Hỗ trợ đạt những đặc tính cơ học theo thiết kế.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cấp Carbon Black cần xem xét yêu cầu về độ mềm, độ cứng, màu sắc, độ bền mài mòn và công nghệ sản xuất đế.
4.6. Carbon Black N330 trong các sản phẩm cao su công nghiệp khác
Ngoài những ứng dụng trên, N330 có thể được sử dụng trong:
- Cao su đúc kỹ thuật.
- Cao su tấm.
- Vòng đệm và chi tiết làm kín.
- Sản phẩm chống rung.
- Một số linh kiện ô tô.
- Chi tiết cao su cho máy móc.
- Sản phẩm cao su chịu mài mòn.
Mức độ phù hợp cần được đánh giá riêng theo từng loại polymer và sản phẩm cuối cùng.
5. Ứng dụng Carbon Black N330 trong ngành nhựa, sơn phủ và mực in
5.1. Carbon Black N330 trong ngành nhựa
Carbon Black có thể được bổ sung vào một số loại nhựa nhằm tạo màu đen hoặc cải thiện đặc tính chống ảnh hưởng của tia UV trong những công thức thích hợp.
Các vật liệu có thể sử dụng Carbon Black gồm:
- Polyethylene (PE).
- Polypropylene (PP).
- Một số loại nhựa kỹ thuật.
- Hệ polymer dùng trong sản xuất chi tiết công nghiệp.
- Vật liệu composite và sản phẩm nhựa chuyên dụng.
Tuy nhiên, N330 là cấp Carbon Black được sử dụng chủ yếu trong ngành cao su.
Đối với nhựa cần độ đen cao, khả năng phân tán đặc biệt, độ dẫn điện hoặc tính chống tia UV trong thời gian dài, có thể cần cấp Carbon Black chuyên dụng khác.
Không nên mặc định N330 là lựa chọn tối ưu cho mọi công thức nhựa.
5.2. Ứng dụng trong sản xuất sơn phủ
Carbon Black được sử dụng làm chất tạo màu đen trong nhiều hệ sơn và chất phủ.
Một số mục tiêu gồm:
- Tạo màu đen.
- Điều chỉnh cường độ màu.
- Tham gia vào công thức sơn công nghiệp.
- Điều chỉnh một số đặc tính bề mặt theo yêu cầu.
Tuy nhiên, khi lựa chọn Carbon Black cho sơn, nhà sản xuất cần quan tâm:
- Độ đen (Jetness).
- Tông màu.
- Khả năng phân tán.
- Kích thước hạt.
- Độ nhớt hệ sơn.
- Khả năng tương thích với nhựa nền.
- Độ ổn định khi bảo quản.
Nhiều loại Carbon Black chuyên dùng cho pigment có thể phù hợp hơn N330 đối với các công thức cần màu đen sâu và độ bóng cao.
5.3. Ứng dụng trong sản xuất mực in
Carbon Black được sử dụng rộng rãi làm pigment màu đen trong một số hệ mực in.
Vai trò có thể gồm:
- Tạo màu đen.
- Điều chỉnh cường độ màu.
- Cung cấp thành phần pigment.
- Hỗ trợ những đặc tính quang học của sản phẩm.
Khi xem xét sử dụng N330 cho mực in, doanh nghiệp cần thử nghiệm:
- Khả năng nghiền phân tán.
- Độ mịn.
- Độ nhớt.
- Màu sắc.
- Độ ổn định.
- Tính tương thích với nhựa, dung môi và phụ gia.
Không mặc định Carbon Black N330 có thể thay thế Carbon Black pigment chuyên dụng trong tất cả các loại mực.
6. So sánh Carbon Black N220, N330, N550 và N660
Trên thị trường Carbon Black, các cấp N220, N330, N550 và N660 được sử dụng trong những công thức cao su có yêu cầu khác nhau.
6.1. Bảng so sánh đặc tính tham khảo
| Tiêu chí | N220 | N330 | N550 | N660 |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm thường gặp | ISAF | HAF | FEF | GPF |
| Chỉ số iodine tham khảo (g/kg) | ~121 | ~82 | ~43 | ~36 |
| OAN tham khảo (cm³/100g) | ~114 | ~102 | ~121 | ~90 |
| Diện tích bề mặt tương đối | Cao | Trung bình–cao | Thấp hơn N330 | Thấp hơn N330 |
| Khả năng gia cường | Cao | Trung bình–cao | Tùy công thức | Tùy công thức |
| Ứng dụng | Một số loại lốp và cao su yêu cầu gia cường cao | Lốp xe, băng tải, ống và cao su kỹ thuật | Cao su đùn, ống, chi tiết kỹ thuật | Cao su kỹ thuật, chi tiết đúc và một số lớp lốp |
Các giá trị trên mang tính tham khảo điển hình theo cấp Carbon Black, không phải bảng COA so sánh sản phẩm của OCI.
6.2. Carbon Black N220 và N330 khác nhau như thế nào?
N220 thường có diện tích bề mặt cao hơn N330 và được sử dụng trong nhiều công thức yêu cầu mức gia cường tương đối cao.
Trong khi đó, N330 được lựa chọn trong những công thức cần sự cân bằng giữa gia cường và tính gia công.
Việc thay thế N220 bằng N330 có thể ảnh hưởng đến:
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Độ giãn dài.
- Khả năng chống mài mòn.
- Đặc tính lưu hóa.
- Độ nhớt hỗn hợp cao su.
- Tính chất động học của sản phẩm.
Không nên thay thế theo tỷ lệ 1:1 khi chưa thử nghiệm lại.
6.3. Carbon Black N330 và N660 khác nhau như thế nào?
N660 thường có diện tích bề mặt thấp hơn N330 và được lựa chọn trong những công thức yêu cầu đặc tính gia công hoặc cơ học khác.
Tùy nền cao su và lượng sử dụng, hai cấp có thể tạo ra độ cứng, độ nhớt và tính chất lưu hóa khác nhau.
Việc lựa chọn cần dựa trên thông số kỹ thuật và kết quả thử nghiệm thành phẩm.
6.4. Có thể phối trộn nhiều loại Carbon Black không?
Trong công nghiệp cao su, một số công thức có thể sử dụng kết hợp nhiều cấp Carbon Black để điều chỉnh tính chất.
Tuy nhiên, tỷ lệ phối trộn cần được xác định theo:
- Loại cao su nền.
- Tính chất cơ học mục tiêu.
- Yêu cầu về độ cứng.
- Độ bền mài mòn.
- Khả năng gia công.
- Hệ lưu hóa.
- Chi phí nguyên liệu.
Không có một tỷ lệ phối trộn N220, N330 và N660 chung phù hợp cho tất cả các sản phẩm.
7. Những yếu tố cần lưu ý khi sử dụng Carbon Black N330
7.1. Khả năng phân tán trong cao su
Carbon Black cần được phân tán phù hợp trong nền cao su để tạo ra những đặc tính cơ học mong muốn.
Nếu phân tán không đồng đều, sản phẩm có thể xuất hiện các vùng tập trung Carbon Black, ảnh hưởng đến chất lượng.
Một số yếu tố cần kiểm soát:
- Thiết bị trộn.
- Trình tự nạp liệu.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Thời gian trộn.
- Đặc tính cao su nền.
- Hàm lượng dầu và các phụ gia.
- Kích thước, cấu trúc và đặc tính hạt của Carbon Black.
7.2. Ảnh hưởng đến độ nhớt và tính gia công
Carbon Black có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nhớt của hỗn hợp cao su.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào cấp Carbon Black, tỷ lệ sử dụng và toàn bộ công thức.
Không nên mô tả N330 là chất giúp giảm độ nhớt trong mọi trường hợp.
Đối với doanh nghiệp có yêu cầu về năng suất đùn, ép hoặc cán cao su, cần kiểm tra đặc tính gia công thực tế.
7.3. Tác động đến độ bền cơ học
Các chỉ tiêu cần đánh giá trên sản phẩm cao su có thể bao gồm:
- Tensile Strength – Độ bền kéo.
- Elongation at Break – Độ giãn dài khi đứt.
- Hardness – Độ cứng.
- Abrasion Resistance – Khả năng chống mài mòn.
- Tear Strength – Độ bền xé.
- Compression Set – Độ biến dạng dư khi nén.
- Dynamic Properties – Tính chất động học.
- Aging Resistance – Đặc tính sau lão hóa.
Không thể xác định chất lượng sản phẩm cao su chỉ dựa trên cấp Carbon Black mà không có thử nghiệm thành phẩm.
8. Quy cách đóng gói, bảo quản và an toàn sử dụng Carbon Black N330
8.1. Quy cách đóng gói
Carbon Black DASH BLACK N330 OCI – 20kg/bao.
Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Tên sản phẩm.
- Cấp N330.
- Tên thương mại DASH BLACK.
- Nhà sản xuất OCI.
- Xuất xứ Hàn Quốc.
- Khối lượng tịnh 20kg.
- Số lô sản xuất.
- Tình trạng bao bì.
- Nhãn sản phẩm.
- COA và hồ sơ liên quan.
8.2. Bảo quản Carbon Black N330
Để bảo quản sản phẩm phù hợp, cần:
- Lưu kho tại khu vực khô ráo, thông thoáng.
- Tránh nguồn nhiệt cao.
- Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
- Giữ kín bao bì khi chưa sử dụng.
- Hạn chế phát tán bụi.
- Đặt bao hàng trên pallet phù hợp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước mưa.
- Kiểm soát nguồn phát sinh tia lửa trong khu vực chứa bụi.
- Thực hiện vệ sinh công nghiệp định kỳ.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS.
8.3. Nguy cơ bụi Carbon Black trong nhà máy
Carbon Black dạng bột hoặc hạt mịn có thể tạo ra bụi trong quá trình vận chuyển, cân và nạp liệu.
Các nguy cơ cần kiểm soát gồm:
Tiếp xúc đường hô hấp
Hít phải bụi Carbon Black có thể gây kích ứng hoặc ảnh hưởng đến phổi khi phơi nhiễm kéo dài.
IARC phân loại Carbon Black thuộc nhóm 2B – có thể gây ung thư cho người, dựa trên đánh giá bằng chứng khoa học.
Phân loại này không có nghĩa mọi trường hợp tiếp xúc đều gây ung thư, nhưng là cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát phơi nhiễm nghề nghiệp.
Nguy cơ cháy bụi
Bụi Carbon Black phân tán trong không khí có thể tạo nguy cơ cháy hoặc nổ bụi trong những điều kiện nhất định.
Doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa, tĩnh điện và bụi tích tụ.
Nguy cơ nhiễm bẩn
Carbon Black có khả năng tạo màu mạnh, dễ làm bẩn bề mặt, quần áo và thiết bị khi phát tán.
Khu vực thao tác nên được thiết kế để kiểm soát bụi, thu gom nguyên liệu và vệ sinh phù hợp.
8.4. Trang bị bảo hộ khi sử dụng Carbon Black
Trong quá trình thao tác, cần:
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Mang găng tay phù hợp.
- Sử dụng trang phục bảo hộ lao động.
- Trang bị bảo vệ hô hấp theo đánh giá nguy cơ.
- Bố trí hệ thống hút bụi tại vị trí phát sinh bụi.
- Hạn chế sử dụng phương pháp vệ sinh làm bụi phát tán.
- Kiểm soát tĩnh điện khi vận chuyển hoặc nạp liệu.
- Tuân thủ quy trình an toàn của nhà máy.
8.5. Lưu ý về vận chuyển và môi trường
Carbon Black có thể không được phân loại là hàng nguy hiểm trong nhiều điều kiện vận chuyển thông thường, nhưng cần đối chiếu SDS, dạng đóng gói và quy định áp dụng.
Không tự mặc định mọi loại Carbon Black có cùng phân loại vận chuyển.
Đối với chất thải hoặc nguyên liệu bị rơi vãi, cần thu gom bằng phương pháp hạn chế phát tán bụi và xử lý theo quy định.
Không để lượng lớn Carbon Black phát tán vào hệ thống thoát nước hoặc môi trường xung quanh.
9. Báo giá Carbon Black N330 OCI Hàn Quốc – Bao 20kg
Giá Carbon Black N330 OCI có thể thay đổi theo điều kiện thị trường nguyên liệu, nguồn cung, tỷ giá, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
Đối với khách hàng ngành cao su, việc lựa chọn Carbon Black nên dựa trên cả giá mua và khả năng đáp ứng tính năng của sản phẩm.
9.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá N330
- Thương hiệu OCI.
- Cấp Carbon Black N330.
- Thông số kỹ thuật.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Quy cách đóng gói.
- Khối lượng đặt hàng.
- Tần suất mua nguyên liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Điều kiện giao nhận.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ liên quan.
9.2. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá
- Tên sản phẩm: DASH BLACK N330.
- Nhà sản xuất yêu cầu: OCI.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Quy cách: 20kg/bao.
- Mục đích sử dụng.
- Số lượng dự kiến đặt mua.
- Nhu cầu tiêu thụ hằng tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, TDS, SDS và hồ sơ khác.
QTChem tiếp nhận yêu cầu để kiểm tra nguồn hàng, thông số và điều kiện cung ứng trước khi xác nhận báo giá.
9.3. Cung cấp Carbon Black N330 cho các khu công nghiệp phía Nam
Phú Mỹ và Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây
QTChem hướng đến phục vụ những nhà máy tại KCN Phú Mỹ, KCN Mỹ Xuân, KCN Châu Đức, khu vực Châu Pha và KCN Đông Xuyên.
Đồng Nai
Các địa bàn khách hàng mục tiêu gồm KCN Gò Dầu, khu vực Nhơn Trạch, Long Thành và các nhà máy sản xuất cao su, nhựa, vật liệu công nghiệp lân cận.
Bình Dương trước đây và TP.HCM
Khách hàng mục tiêu gồm các doanh nghiệp tại KCN Nam Tân Uyên, KCN Tân Tạo và những khu vực tập trung nhà máy sản xuất cao su, nhựa, linh kiện công nghiệp.
Khả năng cung ứng và thời gian giao hàng cần được xác nhận theo từng đơn hàng thực tế.
10. Câu hỏi thường gặp về Carbon Black N330 OCI (FAQ)
Carbon Black N330 là gì?
Carbon Black N330 là cấp Carbon Black thuộc nhóm High Abrasion Furnace Black, thường được sử dụng làm chất gia cường trong cao su và những sản phẩm kỹ thuật phù hợp.
Carbon Black N330 OCI có xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm được QTChem giới thiệu với thương hiệu DASH BLACK của OCI, xuất xứ Hàn Quốc. Nguồn gốc lô hàng cần được đối chiếu theo nhãn và chứng từ thực tế.
Carbon Black N330 có CAS bao nhiêu?
Carbon Black có số CAS 1333-86-4.
Carbon Black N330 có tác dụng gì trong cao su?
N330 có thể hỗ trợ gia cường, cải thiện khả năng chống mài mòn và điều chỉnh những tính chất cơ học của hỗn hợp cao su khi được sử dụng trong công thức phù hợp.
Carbon Black N330 có tan trong nước không?
Không. Carbon Black không tan trong nước và có tính chất của vật liệu carbon dạng hạt.
Carbon Black N330 và N220 khác nhau thế nào?
N220 thường có diện tích bề mặt cao hơn và được sử dụng trong nhiều công thức cần mức gia cường cao. N330 thường được lựa chọn để cân bằng giữa gia cường và đặc tính gia công.
Carbon Black N330 và N660 khác nhau như thế nào?
N330 thường có diện tích bề mặt cao hơn N660. Hai loại ảnh hưởng khác nhau đến tính chất hỗn hợp cao su, nên cần thử nghiệm khi thay thế.
Carbon Black N330 có dùng trong ngành nhựa không?
Có thể được xem xét trong một số công thức nhựa, nhưng N330 chủ yếu là cấp Carbon Black cao su. Những ứng dụng nhựa đòi hỏi tính năng đặc biệt có thể cần cấp Carbon Black chuyên dụng khác.
Carbon Black N330 có thể dùng làm bột màu cho sơn không?
Có thể trong những công thức phù hợp, nhưng cần đánh giá khả năng phân tán, độ đen và các chỉ tiêu màu. N330 không mặc định thay thế được các cấp pigment black chuyên dụng.
Carbon Black N330 có phải than hoạt tính không?
Không. Carbon Black là vật liệu carbon sử dụng chủ yếu trong gia cường và tạo màu, còn than hoạt tính thường được sử dụng trong những ứng dụng hấp phụ.
Carbon Black N330 có gây nguy hiểm khi hít bụi không?
Có nguy cơ phơi nhiễm đường hô hấp. Doanh nghiệp cần kiểm soát bụi, sử dụng thông gió và trang bị bảo hộ theo SDS và đánh giá an toàn lao động.
Carbon Black DASH BLACK N330 đóng gói bao nhiêu kg?
Sản phẩm QTChem hiện được giới thiệu với quy cách 20kg/bao.
Mua Carbon Black N330 OCI tại Phú Mỹ, Đồng Nai và Bình Dương ở đâu?
Doanh nghiệp có thể liên hệ QTChem để trao đổi nhu cầu, kiểm tra COA/SDS, số lượng đặt hàng và nhận báo giá phù hợp.
11. Liên hệ QTChem – Tư vấn và báo giá Carbon Black N330 OCI
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Carbon Black DASH BLACK N330 – OCI Hàn Quốc, quy cách 20kg/bao để sử dụng trong sản xuất cao su, lốp xe, băng tải, ống cao su hoặc vật liệu công nghiệp, hãy liên hệ QTChem để trao đổi yêu cầu kỹ thuật và điều kiện mua hàng.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị liên hệ theo bài gốc: Công ty TNHH TM DV XNK Quyết Tâm
- Hotline: 0328.492.642 – 0798.279.088
- Email: ctyxnk.quyettam@gmail.com
- Website: https://qtchem.vn/
- Facebook: https://facebook.com/xnkquyettam
QTChem – Kết nối nguồn cung hóa chất và nguyên liệu công nghiệp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.
Sản phẩm Carbon Black liên quan
Carbon Black N220 OCI Hàn Quốc – Bao 20kg
Carbon Black N220 thuộc nhóm ISAF, được sử dụng trong các công thức cao su yêu cầu đặc tính gia cường phù hợp.
Carbon Black N330 OCI Hàn Quốc – Bao 20kg
DASH BLACK N330 là sản phẩm đang được giới thiệu trên QTChem, thuộc nhóm Carbon Black gia cường cao su.
Khách hàng có nhu cầu so sánh các cấp Carbon Black nên cung cấp yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ mài mòn và điều kiện gia công để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.















