Montmorillonite
Hiển thị kết quả duy nhất
-
Bột Đất Sét Bentonite Ấn Độ, 25kg/bao
Thông tin sản phẩm Bentonite Ấn Độ
Thông tin Chi tiết Tên sản phẩm Bột đất sét Bentonite Tên tiếng Anh Bentonite Powder Tên gọi khác Bentonite Clay, Đất sét Bentonite, Bột khoáng Bentonite Thành phần khoáng chủ yếu Montmorillonite thuộc nhóm Smectite Số CAS tham khảo 1302-78-9 Bản chất Khoáng sét tự nhiên, thành phần có thể thay đổi Công thức hóa học Không có một công thức cố định cho mọi loại Bentonite Ngoại quan Bột mịn màu trắng xám, xám, vàng nhạt hoặc những màu khác tùy nguồn khoáng Trạng thái Bột rắn Độ hòa tan Không tan hoàn toàn trong nước; có thể phân tán và trương nở Đặc tính nổi bật Hấp thụ nước, trương nở, tạo huyền phù, kết dính và trao đổi cation Loại Bentonite Cần xác nhận Sodium Bentonite, Calcium Bentonite hoặc loại đã hoạt hóa Xuất xứ Ấn Độ Quy cách đóng gói 25kg/bao Nhà sản xuất Cần xác nhận theo nhãn và chứng từ Cấp chất lượng Theo COA/TDS của sản phẩm thực tế Ứng dụng Khoan cọc nhồi, xây dựng, phân bón, vật liệu và công nghiệp

